water-resistant jacket
áo khoác chống nước
water-resistant fabric
vải chống nước
being water-resistant
tính chống nước
water-resistant watch
đồng hồ chống nước
highly water-resistant
rất chống nước
water-resistant bag
túi chống nước
became water-resistant
trở nên chống nước
water-resistant material
vật liệu chống nước
water-resistant case
vỏ chống nước
water-resistant coating
lớp phủ chống nước
i need a water-resistant jacket for hiking in the rain.
Tôi cần một chiếc áo khoác chống nước để đi bộ đường dài dưới mưa.
the watch has a water-resistant casing, perfect for swimming.
Đồng hồ có vỏ chống nước, rất lý tưởng để đi bơi.
these water-resistant boots will keep your feet dry on wet trails.
Những đôi ủng chống nước này sẽ giữ cho đôi chân của bạn khô ráo trên những con đường ướt.
the bag is water-resistant and ideal for carrying electronics.
Túi chống nước và lý tưởng để mang theo thiết bị điện tử.
we bought water-resistant covers for our outdoor furniture.
Chúng tôi đã mua các vỏ bọc chống nước cho đồ nội thất ngoài trời của chúng tôi.
the tent is made of water-resistant fabric to withstand the elements.
Lều được làm từ vải chống nước để chịu được các yếu tố.
ensure the phone case is truly water-resistant before using it near the pool.
Hãy chắc chắn rằng vỏ điện thoại thực sự chống nước trước khi sử dụng gần hồ bơi.
the water-resistant material protects the contents from light rain.
Vật liệu chống nước bảo vệ nội dung khỏi mưa nhẹ.
a water-resistant backpack is essential for outdoor adventures.
Một ba lô chống nước là điều cần thiết cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời.
the camera has a water-resistant body, but avoid full submersion.
Máy ảnh có thân máy chống nước, nhưng tránh ngâm hoàn toàn.
we used water-resistant spray on the canvas to protect it from the rain.
Chúng tôi đã sử dụng bình xịt chống nước lên vải bạt để bảo vệ nó khỏi mưa.
water-resistant jacket
áo khoác chống nước
water-resistant fabric
vải chống nước
being water-resistant
tính chống nước
water-resistant watch
đồng hồ chống nước
highly water-resistant
rất chống nước
water-resistant bag
túi chống nước
became water-resistant
trở nên chống nước
water-resistant material
vật liệu chống nước
water-resistant case
vỏ chống nước
water-resistant coating
lớp phủ chống nước
i need a water-resistant jacket for hiking in the rain.
Tôi cần một chiếc áo khoác chống nước để đi bộ đường dài dưới mưa.
the watch has a water-resistant casing, perfect for swimming.
Đồng hồ có vỏ chống nước, rất lý tưởng để đi bơi.
these water-resistant boots will keep your feet dry on wet trails.
Những đôi ủng chống nước này sẽ giữ cho đôi chân của bạn khô ráo trên những con đường ướt.
the bag is water-resistant and ideal for carrying electronics.
Túi chống nước và lý tưởng để mang theo thiết bị điện tử.
we bought water-resistant covers for our outdoor furniture.
Chúng tôi đã mua các vỏ bọc chống nước cho đồ nội thất ngoài trời của chúng tôi.
the tent is made of water-resistant fabric to withstand the elements.
Lều được làm từ vải chống nước để chịu được các yếu tố.
ensure the phone case is truly water-resistant before using it near the pool.
Hãy chắc chắn rằng vỏ điện thoại thực sự chống nước trước khi sử dụng gần hồ bơi.
the water-resistant material protects the contents from light rain.
Vật liệu chống nước bảo vệ nội dung khỏi mưa nhẹ.
a water-resistant backpack is essential for outdoor adventures.
Một ba lô chống nước là điều cần thiết cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời.
the camera has a water-resistant body, but avoid full submersion.
Máy ảnh có thân máy chống nước, nhưng tránh ngâm hoàn toàn.
we used water-resistant spray on the canvas to protect it from the rain.
Chúng tôi đã sử dụng bình xịt chống nước lên vải bạt để bảo vệ nó khỏi mưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay