| số nhiều | wheezinesses |
wheeziness symptoms
triệu chứng của tiếng hụi
wheeziness treatment
điều trị tiếng hụi
wheeziness causes
nguyên nhân gây ra tiếng hụi
wheeziness relief
giảm tiếng hụi
wheeziness assessment
đánh giá tiếng hụi
wheeziness management
quản lý tiếng hụi
wheeziness triggers
người kích hoạt tiếng hụi
wheeziness diagnosis
chẩn đoán tiếng hụi
wheeziness prevention
ngăn ngừa tiếng hụi
wheeziness evaluation
đánh giá tiếng hụi
his wheeziness worsened during the cold winter months.
tình trạng thở khò khè của anh ấy trở nên tồi tệ hơn trong những tháng mùa đông lạnh giá.
she experienced wheeziness after jogging in the park.
cô ấy bị thở khò khè sau khi chạy bộ trong công viên.
the doctor noted her wheeziness during the examination.
bác sĩ đã lưu ý tình trạng thở khò khè của cô ấy trong quá trình kiểm tra.
wheeziness can be a sign of asthma or allergies.
thở khò khè có thể là dấu hiệu của hen suyễn hoặc dị ứng.
he used an inhaler to relieve his wheeziness.
anh ấy đã sử dụng bình xịt để giảm tình trạng thở khò khè của mình.
wheeziness often accompanies respiratory infections.
thở khò khè thường đi kèm với các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.
she was concerned about her child's wheeziness at night.
cô ấy lo lắng về tình trạng thở khò khè của con mình vào ban đêm.
environmental factors can contribute to wheeziness.
các yếu tố môi trường có thể góp phần gây ra tình trạng thở khò khè.
he tried to identify the triggers of his wheeziness.
anh ấy đã cố gắng xác định các yếu tố kích hoạt tình trạng thở khò khè của mình.
regular exercise can help reduce wheeziness in some individuals.
tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm tình trạng thở khò khè ở một số người.
wheeziness symptoms
triệu chứng của tiếng hụi
wheeziness treatment
điều trị tiếng hụi
wheeziness causes
nguyên nhân gây ra tiếng hụi
wheeziness relief
giảm tiếng hụi
wheeziness assessment
đánh giá tiếng hụi
wheeziness management
quản lý tiếng hụi
wheeziness triggers
người kích hoạt tiếng hụi
wheeziness diagnosis
chẩn đoán tiếng hụi
wheeziness prevention
ngăn ngừa tiếng hụi
wheeziness evaluation
đánh giá tiếng hụi
his wheeziness worsened during the cold winter months.
tình trạng thở khò khè của anh ấy trở nên tồi tệ hơn trong những tháng mùa đông lạnh giá.
she experienced wheeziness after jogging in the park.
cô ấy bị thở khò khè sau khi chạy bộ trong công viên.
the doctor noted her wheeziness during the examination.
bác sĩ đã lưu ý tình trạng thở khò khè của cô ấy trong quá trình kiểm tra.
wheeziness can be a sign of asthma or allergies.
thở khò khè có thể là dấu hiệu của hen suyễn hoặc dị ứng.
he used an inhaler to relieve his wheeziness.
anh ấy đã sử dụng bình xịt để giảm tình trạng thở khò khè của mình.
wheeziness often accompanies respiratory infections.
thở khò khè thường đi kèm với các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.
she was concerned about her child's wheeziness at night.
cô ấy lo lắng về tình trạng thở khò khè của con mình vào ban đêm.
environmental factors can contribute to wheeziness.
các yếu tố môi trường có thể góp phần gây ra tình trạng thở khò khè.
he tried to identify the triggers of his wheeziness.
anh ấy đã cố gắng xác định các yếu tố kích hoạt tình trạng thở khò khè của mình.
regular exercise can help reduce wheeziness in some individuals.
tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm tình trạng thở khò khè ở một số người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay