Miniature golf, a putting game on fancifully designed courses, became popular in the 1930s.Pitch and putt is a shorter version of the standard game.
Mini golf, một trò chơi đánh bóng trên các sân được thiết kế kỳ ảo, đã trở nên phổ biến vào những năm 1930. Pitch and putt là một phiên bản ngắn hơn của trò chơi tiêu chuẩn.
She described the magical world fancifully in her novel.
Cô ấy đã mô tả thế giới kỳ diệu một cách kỳ ảo trong cuốn tiểu thuyết của mình.
The artist painted the landscape fancifully, adding colorful swirls to the sky.
Nghệ sĩ đã vẽ phong cảnh một cách kỳ ảo, thêm những vòng xoáy đầy màu sắc vào bầu trời.
The children played fancifully with their imaginary friends.
Những đứa trẻ chơi một cách kỳ ảo với những người bạn tưởng tượng của chúng.
The designer created a fancifully intricate dress for the fashion show.
Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc váy phức tạp và kỳ ảo cho buổi trình diễn thời trang.
The novel was filled with fancifully exaggerated characters and events.
Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những nhân vật và sự kiện cường điệu một cách kỳ ảo.
She fancifully imagined herself as a famous singer performing on stage.
Cô ấy tưởng tượng một cách kỳ ảo về việc trở thành một ca sĩ nổi tiếng biểu diễn trên sân khấu.
The architecture of the building was fancifully ornate, with intricate carvings and decorations.
Kiến trúc của tòa nhà rất trang trí và kỳ ảo, với những đường chạm khắc và trang trí phức tạp.
The film director fancifully reimagined the classic story in a modern setting.
Đạo diễn phim đã kỳ ảo tưởng tượng lại câu chuyện cổ điển trong bối cảnh hiện đại.
The chef fancifully presented the dessert with edible flowers and gold leaf.
Đầu bếp đã trình bày món tráng miệng một cách kỳ ảo với hoa ăn được và lá vàng.
The poet's verses were filled with fancifully poetic imagery and metaphors.
Những câu thơ của nhà thơ tràn ngập những hình ảnh và ẩn dụ thơ mộng và kỳ ảo.
Miniature golf, a putting game on fancifully designed courses, became popular in the 1930s.Pitch and putt is a shorter version of the standard game.
Mini golf, một trò chơi đánh bóng trên các sân được thiết kế kỳ ảo, đã trở nên phổ biến vào những năm 1930. Pitch and putt là một phiên bản ngắn hơn của trò chơi tiêu chuẩn.
She described the magical world fancifully in her novel.
Cô ấy đã mô tả thế giới kỳ diệu một cách kỳ ảo trong cuốn tiểu thuyết của mình.
The artist painted the landscape fancifully, adding colorful swirls to the sky.
Nghệ sĩ đã vẽ phong cảnh một cách kỳ ảo, thêm những vòng xoáy đầy màu sắc vào bầu trời.
The children played fancifully with their imaginary friends.
Những đứa trẻ chơi một cách kỳ ảo với những người bạn tưởng tượng của chúng.
The designer created a fancifully intricate dress for the fashion show.
Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc váy phức tạp và kỳ ảo cho buổi trình diễn thời trang.
The novel was filled with fancifully exaggerated characters and events.
Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những nhân vật và sự kiện cường điệu một cách kỳ ảo.
She fancifully imagined herself as a famous singer performing on stage.
Cô ấy tưởng tượng một cách kỳ ảo về việc trở thành một ca sĩ nổi tiếng biểu diễn trên sân khấu.
The architecture of the building was fancifully ornate, with intricate carvings and decorations.
Kiến trúc của tòa nhà rất trang trí và kỳ ảo, với những đường chạm khắc và trang trí phức tạp.
The film director fancifully reimagined the classic story in a modern setting.
Đạo diễn phim đã kỳ ảo tưởng tượng lại câu chuyện cổ điển trong bối cảnh hiện đại.
The chef fancifully presented the dessert with edible flowers and gold leaf.
Đầu bếp đã trình bày món tráng miệng một cách kỳ ảo với hoa ăn được và lá vàng.
The poet's verses were filled with fancifully poetic imagery and metaphors.
Những câu thơ của nhà thơ tràn ngập những hình ảnh và ẩn dụ thơ mộng và kỳ ảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay