whisperings

[Mỹ]/[ˈwɪspərɪŋz]/
[Anh]/[ˈwɪspərɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động thì thầm; lời nói nhỏ nhẹ, mơ hồ; tin đồn; lời nói thì thầm.

Cụm từ & Cách kết hợp

soft whisperings

những lời thì thầm nhẹ nhàng

hearing whisperings

nghe những lời thì thầm

murmurings whisperings

những lời thì thầm rì rào

secret whisperings

những lời thì thầm bí mật

faint whisperings

những lời thì thầm mờ nhạt

those whisperings

những lời thì thầm đó

listening to whisperings

nghe những lời thì thầm

urgent whisperings

những lời thì thầm khẩn cấp

haunting whisperings

những lời thì thầm ám ảnh

sly whisperings

những lời thì thầm lén lút

Câu ví dụ

the wind carried whisperings of rain through the trees.

Gió mang theo những thì thầm của cơn mưa qua các tán cây.

we heard whisperings of a secret plan during the meeting.

Chúng tôi nghe thấy những thì thầm về một kế hoạch bí mật trong cuộc họp.

the old house held whisperings of forgotten memories.

Cái nhà cũ chứa đựng những thì thầm của những kỷ niệm đã quên.

the crowd was filled with excited whisperings about the performance.

Đám đông đầy ắp những thì thầm hào hứng về màn trình diễn.

the detective followed the whisperings of the informant.

Thám tử theo dõi những thì thầm từ người cung cấp tin.

the children listened to the whisperings of the storyteller.

Các em trẻ nghe theo những thì thầm của người kể chuyện.

the library was quiet except for the occasional whisperings between students.

Thư viện rất yên tĩnh ngoại trừ những thì thầm thỉnh thoảng giữa các học sinh.

the politician dismissed the whisperings as mere rumors.

Chính trị gia coi những thì thầm đó chỉ là tin đồn.

the ghost stories were accompanied by chilling whisperings in the dark.

Các câu chuyện ma ám đi kèm với những thì thầm lạnh toát trong bóng tối.

the software detected unusual whisperings in the network traffic.

Phần mềm phát hiện những thì thầm bất thường trong lưu lượng mạng.

the team ignored the whisperings of doubt and pushed forward.

Đội nhóm bỏ qua những thì thầm hoài nghi và tiến lên phía trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay