mutterings

[Mỹ]/ˈmʌtərɪŋz/
[Anh]/ˈmʌtərɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của mutter; âm thanh thì thầm, không rõ ràng, thường trong bối cảnh y tế

Cụm từ & Cách kết hợp

angry mutterings

những lời thì thầm tức giận

dark mutterings

những lời thì thầm u ám

low mutterings

những lời thì thầm nhỏ

quiet mutterings

những lời thì thầm yên lặng

constant mutterings

những lời thì thầm liên tục

discontented mutterings

những lời thì thầm bất mãn

sullen mutterings

những lời thì thầm sullen

muffled mutterings

những lời thì thầm mờ ám

Câu ví dụ

the crowd's angry mutterings grew louder as the delay continued.

Âm thanh càu nhàu tức giận của đám đông trở nên lớn hơn khi sự chậm trễ tiếp tục kéo dài.

discontented mutterings could be heard from the disappointed audience.

Âm thanh càu nhàu bất mãn có thể nghe thấy từ khán giả thất vọng.

she walked away with disapproving mutterings under her breath.

Cô rời đi với những lời càu nhàu không hài lòng dưới môi.

the workers' frustrated mutterings echoed through the factory.

Âm thanh càu nhàu thất vọng của công nhân vang vọng khắp nhà máy.

low mutterings filled the room as the controversial decision was announced.

Âm thanh càu nhàu nhỏ nhẹ lấp đầy căn phòng khi quyết định gây tranh cãi được công bố.

his mutterings were barely audible but clearly resentful.

Âm thanh càu nhàu của anh ấy gần như không nghe thấy nhưng rõ ràng là đầy oán giận.

the meeting was interrupted by angry mutterings from the back of the room.

Buổi họp bị gián đoạn bởi những lời càu nhàu tức giận từ phía sau phòng.

disappointed fans made mutterings of discontent as the game ended early.

Các fan thất vọng đã phát ra những lời càu nhàu bất mãn khi trận đấu kết thúc sớm.

the professor ignored the student's mutterings and continued his lecture.

Giáo sư bỏ qua những lời càu nhàu của sinh viên và tiếp tục bài giảng của mình.

she silenced the mutterings with a stern look.

Cô đã làm im lặng những lời càu nhàu bằng ánh nhìn nghiêm khắc.

murmurs and mutterings spread through the crowd like wildfire.

Âm thanh thì thầm và càu nhàu lan truyền qua đám đông như lửa rừng.

the discontented mutterings grew into open complaints.

Âm thanh càu nhàu bất mãn trở thành những lời phàn nàn công khai.

angry mutterings rose from the crowd when the speaker was announced.

Âm thanh càu nhàu tức giận bùng lên từ đám đông khi người phát biểu được công bố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay