wholism

[Mỹ]/ˈhəʊlɪz(ə)m/
[Anh]/ˈhoʊlɪz(ə)m/

Dịch

n. một lý thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của các hệ thống toàn phần hơn là các phần của chúng

Cụm từ & Cách kết hợp

holistic wholism

wholistic wholism

wholism approach

tiếp cận wholism

wholism perspective

quan điểm wholism

systems wholism

wholism hệ thống

wholism theory

thuyết wholism

wholism concept

khái niệm wholism

wholism model

mô hình wholism

wholism practice

thực hành wholism

integrative wholism

wholism tích hợp

wholism philosophy

triết lý wholism

Câu ví dụ

wholism emphasizes the importance of viewing systems as a whole.

chủ nghĩa toàn diện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các hệ thống như một thể thống nhất.

the concept of wholism can be applied in various fields, including healthcare.

khái niệm về chủ nghĩa toàn diện có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả chăm sóc sức khỏe.

in education, wholism encourages a comprehensive approach to learning.

trong giáo dục, chủ nghĩa toàn diện khuyến khích một cách tiếp cận toàn diện để học tập.

wholism suggests that understanding the whole is more important than focusing on individual parts.

chủ nghĩa toàn diện cho rằng việc hiểu toàn bộ quan trọng hơn là tập trung vào các bộ phận riêng lẻ.

many psychologists advocate for wholism in mental health treatment.

nhiều nhà tâm lý học ủng hộ chủ nghĩa toàn diện trong điều trị sức khỏe tâm thần.

wholism can lead to more effective problem-solving strategies.

chủ nghĩa toàn diện có thể dẫn đến các chiến lược giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

the wholism perspective helps to integrate various disciplines in research.

quan điểm chủ nghĩa toàn diện giúp tích hợp các ngành học khác nhau trong nghiên cứu.

adopting a wholism approach can enhance team collaboration.

việc áp dụng cách tiếp cận chủ nghĩa toàn diện có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.

wholism plays a crucial role in sustainable development practices.

chủ nghĩa toàn diện đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động phát triển bền vững.

understanding wholism can improve our relationship with the environment.

hiểu về chủ nghĩa toàn diện có thể cải thiện mối quan hệ của chúng ta với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay