whore

[Mỹ]/hɔː/
[Anh]/hɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gái mại dâm; nhà chứa
Word Forms
thì quá khứwhored
số nhiềuwhores
quá khứ phân từwhored
hiện tại phân từwhoring
ngôi thứ ba số ítwhores

Câu ví dụ

She has no morals! She’s really a whore!

Cô ta không có đạo đức! Thật sự là một kẻ mại dâm!

he had never whored after money.

Anh ta chưa bao giờ tìm cách kiếm tiền bằng mọi giá.

There shall be no whore of the daughters of Israel, nor a sodomite of the sons of Israel.

Không có mại dâm trong các con gái của Israel, cũng không có người đồng tính nam trong các con trai của Israel.

Value-diplomatism is just the G-string of interest-diplomatism. Some certain countries always act as a whore while make up like a virgin.

Ngoại giao giá trị chỉ là đồ lót của ngoại giao lợi ích. Một số quốc gia nhất định luôn hành động như một kẻ mại dâm trong khi giả vờ là trinh nữ.

He insulted her by calling her a whore.

Anh ta xúc phạm cô ấy bằng cách gọi cô ấy là kẻ mại dâm.

The movie depicted the life of a young whore.

Bộ phim mô tả cuộc sống của một cô gái mại dâm trẻ tuổi.

She felt ashamed of her past as a whore.

Cô ấy cảm thấy xấu hổ về quá khứ làm gái mại dâm của mình.

The police raided the brothel where the whores worked.

Cảnh sát đột kích nhà thổ nơi các cô gái mại dâm làm việc.

He accused her of being a gold-digging whore.

Anh ta cáo buộc cô ấy là một kẻ đào mỏ.

The novel explored the hardships faced by a young whore.

Tiểu thuyết khám phá những khó khăn mà một cô gái mại dâm trẻ tuổi phải đối mặt.

The brothel was a place where whores entertained clients.

Nhà thổ là nơi các cô gái mại dâm tiếp khách.

He offered to pay her to act as his whore for the evening.

Anh ta đề nghị trả tiền cho cô ấy để làm gái mại dâm cho anh ta trong buổi tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay