wildcats

[Mỹ]/ˈwaɪldkæts/
[Anh]/ˈwaɪldkæts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của wildcat; một người hung dữ hoặc có tính khí thất thường; đội wildcat; số nhiều của wildcat

Cụm từ & Cách kết hợp

wildcats roar

tiếng gầm của mèo rừng

wildcats territory

lãnh thổ của mèo rừng

wildcats hunt

mèo rừng săn mồi

wildcats play

mèo rừng chơi đùa

wildcats agility

sự nhanh nhẹn của mèo rừng

wildcats behavior

hành vi của mèo rừng

wildcats habitat

môi trường sống của mèo rừng

wildcats species

loài mèo rừng

wildcats conservation

bảo tồn mèo rừng

wildcats sightings

những lần nhìn thấy mèo rừng

Câu ví dụ

wildcats are known for their agility and strength.

những con mèo rừng được biết đến với sự nhanh nhẹn và sức mạnh.

many wildcats are solitary creatures.

nhiều loài mèo rừng là những sinh vật sống đơn độc.

conservation efforts are important for protecting wildcats.

cần những nỗ lực bảo tồn để bảo vệ mèo rừng.

wildcats can adapt to various habitats.

mèo rừng có thể thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau.

some wildcats are endangered due to habitat loss.

một số loài mèo rừng đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

studying wildcats helps us understand their behavior.

nghiên cứu về mèo rừng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

wildcats are often mistaken for domestic cats.

mèo rừng thường bị nhầm lẫn với mèo nhà.

wildcats play a crucial role in their ecosystems.

mèo rừng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

photographing wildcats requires patience and skill.

chụp ảnh mèo rừng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

wildcats have distinct markings that help them camouflage.

mèo rừng có những đặc điểm nhận dạng giúp chúng ngụy trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay