wildcats roar
tiếng gầm của mèo rừng
wildcats territory
lãnh thổ của mèo rừng
wildcats hunt
mèo rừng săn mồi
wildcats play
mèo rừng chơi đùa
wildcats agility
sự nhanh nhẹn của mèo rừng
wildcats behavior
hành vi của mèo rừng
wildcats habitat
môi trường sống của mèo rừng
wildcats species
loài mèo rừng
wildcats conservation
bảo tồn mèo rừng
wildcats sightings
những lần nhìn thấy mèo rừng
wildcats are known for their agility and strength.
những con mèo rừng được biết đến với sự nhanh nhẹn và sức mạnh.
many wildcats are solitary creatures.
nhiều loài mèo rừng là những sinh vật sống đơn độc.
conservation efforts are important for protecting wildcats.
cần những nỗ lực bảo tồn để bảo vệ mèo rừng.
wildcats can adapt to various habitats.
mèo rừng có thể thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau.
some wildcats are endangered due to habitat loss.
một số loài mèo rừng đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
studying wildcats helps us understand their behavior.
nghiên cứu về mèo rừng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
wildcats are often mistaken for domestic cats.
mèo rừng thường bị nhầm lẫn với mèo nhà.
wildcats play a crucial role in their ecosystems.
mèo rừng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
photographing wildcats requires patience and skill.
chụp ảnh mèo rừng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
wildcats have distinct markings that help them camouflage.
mèo rừng có những đặc điểm nhận dạng giúp chúng ngụy trang.
wildcats roar
tiếng gầm của mèo rừng
wildcats territory
lãnh thổ của mèo rừng
wildcats hunt
mèo rừng săn mồi
wildcats play
mèo rừng chơi đùa
wildcats agility
sự nhanh nhẹn của mèo rừng
wildcats behavior
hành vi của mèo rừng
wildcats habitat
môi trường sống của mèo rừng
wildcats species
loài mèo rừng
wildcats conservation
bảo tồn mèo rừng
wildcats sightings
những lần nhìn thấy mèo rừng
wildcats are known for their agility and strength.
những con mèo rừng được biết đến với sự nhanh nhẹn và sức mạnh.
many wildcats are solitary creatures.
nhiều loài mèo rừng là những sinh vật sống đơn độc.
conservation efforts are important for protecting wildcats.
cần những nỗ lực bảo tồn để bảo vệ mèo rừng.
wildcats can adapt to various habitats.
mèo rừng có thể thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau.
some wildcats are endangered due to habitat loss.
một số loài mèo rừng đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
studying wildcats helps us understand their behavior.
nghiên cứu về mèo rừng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
wildcats are often mistaken for domestic cats.
mèo rừng thường bị nhầm lẫn với mèo nhà.
wildcats play a crucial role in their ecosystems.
mèo rừng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
photographing wildcats requires patience and skill.
chụp ảnh mèo rừng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
wildcats have distinct markings that help them camouflage.
mèo rừng có những đặc điểm nhận dạng giúp chúng ngụy trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay