windswept

[Mỹ]/'windswept/
[Anh]/ˈwɪndˌswɛpt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tiếp xúc với gió mạnh; có vẻ ngoài thô ráp do xói mòn gió; bị gió thổi; bị gió cuốn.

Câu ví dụ

Her hair was windswept as she stood on the cliff.

Tóc cô ấy bị cuốn theo gió khi cô ấy đứng trên vách đá.

The windswept beach was deserted on a stormy day.

Bãi biển đầy gió đã vắng vẻ vào một ngày giông bão.

The windswept tree branches creaked in the strong wind.

Những cành cây bị gió thổi kêu cót két trong gió mạnh.

They enjoyed a picnic on the windswept hilltop.

Họ đã tận hưởng một buổi dã ngoại trên đỉnh đồi đầy gió.

The old lighthouse stood tall on the windswept coast.

Ngọn hải đăng cổ kính đứng cao trên bờ biển đầy gió.

The sailor's face was weathered and windswept from years at sea.

Khuôn mặt của người thủy thủ đã sạm nắng và đầy gió sau nhiều năm trên biển.

She loved the feeling of being windswept while sailing on the open sea.

Cô ấy thích cảm giác bị cuốn theo gió khi đi thuyền trên biển rộng.

The windswept plains stretched out as far as the eye could see.

Những đồng bằng đầy gió trải dài đến tận cùng tầm mắt.

The windswept dunes shifted constantly in the desert wind.

Những đụn cát đầy gió liên tục thay đổi trong gió sa mạc.

The windswept mountains were a challenging terrain for hikers.

Những ngọn núi đầy gió là một địa hình đầy thử thách đối với những người đi bộ đường dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay