wistfulnesses of youth
sự nuối tiếc tuổi trẻ
moments of wistfulnesses
những khoảnh khắc nuối tiếc
wistfulnesses in dreams
sự nuối tiếc trong giấc mơ
wistfulnesses of love
sự nuối tiếc của tình yêu
whispers of wistfulnesses
những lời thì thầm nuối tiếc
wistfulnesses of time
sự nuối tiếc của thời gian
echoes of wistfulnesses
tiếng vọng của sự nuối tiếc
wistfulnesses in silence
sự nuối tiếc trong im lặng
shadows of wistfulnesses
bóng tối của sự nuối tiếc
wistfulnesses of memories
sự nuối tiếc của những kỷ niệm
her wistfulnesses often led her to daydream about the past.
Sự nuối tiếc của cô thường khiến cô mải mê mơ tưởng về quá khứ.
the wistfulnesses of youth can be both beautiful and painful.
Sự nuối tiếc của tuổi trẻ có thể vừa đẹp đẽ vừa đau đớn.
he expressed his wistfulnesses through poetry and art.
Anh bày tỏ sự nuối tiếc của mình qua thơ và nghệ thuật.
wistfulnesses can inspire creativity and reflection.
Sự nuối tiếc có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo và chiêm nghiệm.
her wistfulnesses were evident in her nostalgic songs.
Sự nuối tiếc của cô thể hiện rõ trong những bài hát hoài niệm của cô.
he often shared his wistfulnesses about childhood memories.
Anh thường chia sẻ sự nuối tiếc về những kỷ niệm thời thơ ấu.
the wistfulnesses of summer evenings lingered in the air.
Sự nuối tiếc của những buổi tối mùa hè vẫn còn vương lại trong không khí.
her wistfulnesses were captured in the photographs she took.
Sự nuối tiếc của cô được thể hiện trong những bức ảnh cô chụp.
wistfulnesses often accompany moments of solitude.
Sự nuối tiếc thường đi kèm với những khoảnh khắc cô đơn.
he found solace in his wistfulnesses during difficult times.
Anh tìm thấy sự an ủi trong sự nuối tiếc của mình trong những thời điểm khó khăn.
wistfulnesses of youth
sự nuối tiếc tuổi trẻ
moments of wistfulnesses
những khoảnh khắc nuối tiếc
wistfulnesses in dreams
sự nuối tiếc trong giấc mơ
wistfulnesses of love
sự nuối tiếc của tình yêu
whispers of wistfulnesses
những lời thì thầm nuối tiếc
wistfulnesses of time
sự nuối tiếc của thời gian
echoes of wistfulnesses
tiếng vọng của sự nuối tiếc
wistfulnesses in silence
sự nuối tiếc trong im lặng
shadows of wistfulnesses
bóng tối của sự nuối tiếc
wistfulnesses of memories
sự nuối tiếc của những kỷ niệm
her wistfulnesses often led her to daydream about the past.
Sự nuối tiếc của cô thường khiến cô mải mê mơ tưởng về quá khứ.
the wistfulnesses of youth can be both beautiful and painful.
Sự nuối tiếc của tuổi trẻ có thể vừa đẹp đẽ vừa đau đớn.
he expressed his wistfulnesses through poetry and art.
Anh bày tỏ sự nuối tiếc của mình qua thơ và nghệ thuật.
wistfulnesses can inspire creativity and reflection.
Sự nuối tiếc có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo và chiêm nghiệm.
her wistfulnesses were evident in her nostalgic songs.
Sự nuối tiếc của cô thể hiện rõ trong những bài hát hoài niệm của cô.
he often shared his wistfulnesses about childhood memories.
Anh thường chia sẻ sự nuối tiếc về những kỷ niệm thời thơ ấu.
the wistfulnesses of summer evenings lingered in the air.
Sự nuối tiếc của những buổi tối mùa hè vẫn còn vương lại trong không khí.
her wistfulnesses were captured in the photographs she took.
Sự nuối tiếc của cô được thể hiện trong những bức ảnh cô chụp.
wistfulnesses often accompany moments of solitude.
Sự nuối tiếc thường đi kèm với những khoảnh khắc cô đơn.
he found solace in his wistfulnesses during difficult times.
Anh tìm thấy sự an ủi trong sự nuối tiếc của mình trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay