| số nhiều | wittinesses |
wittiness matters
sự thông minh quan trọng
wittiness shines
sự thông minh tỏa sáng
wittiness wins
sự thông minh chiến thắng
wittiness counts
sự thông minh được tính đến
wittiness reigns
sự thông minh thống trị
wittiness flows
sự thông minh trôi chảy
wittiness delights
sự thông minh làm say đắm
wittiness charms
sự thông minh quyến rũ
wittiness inspires
sự thông minh truyền cảm hứng
wittiness prevails
sự thông minh chiếm ưu thế
her wittiness always keeps the conversation lively.
Sự thông minh hóm hỉnh của cô ấy luôn giữ cho cuộc trò chuyện sôi nổi.
he impressed everyone with his quick wittiness.
Anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng sự thông minh hóm hỉnh nhanh nhạy của mình.
wittiness is a valuable trait in a comedian.
Sự thông minh hóm hỉnh là một phẩm chất quý giá của một người làm hề.
she uses her wittiness to diffuse tense situations.
Cô ấy sử dụng sự thông minh hóm hỉnh của mình để hóa giải những tình huống căng thẳng.
his wittiness makes him the life of the party.
Sự thông minh hóm hỉnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
wittiness can often lead to deeper connections.
Sự thông minh hóm hỉnh thường có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn.
she has a natural wittiness that draws people in.
Cô ấy có một sự thông minh hóm hỉnh tự nhiên thu hút mọi người.
his wittiness is matched only by his charm.
Sự thông minh hóm hỉnh của anh ấy chỉ bị đánh bại bởi sự quyến rũ của anh ấy.
wittiness is essential for engaging storytelling.
Sự thông minh hóm hỉnh là điều cần thiết cho kể chuyện hấp dẫn.
they laughed at his wittiness during the meeting.
Họ đã cười trước sự thông minh hóm hỉnh của anh ấy trong cuộc họp.
wittiness matters
sự thông minh quan trọng
wittiness shines
sự thông minh tỏa sáng
wittiness wins
sự thông minh chiến thắng
wittiness counts
sự thông minh được tính đến
wittiness reigns
sự thông minh thống trị
wittiness flows
sự thông minh trôi chảy
wittiness delights
sự thông minh làm say đắm
wittiness charms
sự thông minh quyến rũ
wittiness inspires
sự thông minh truyền cảm hứng
wittiness prevails
sự thông minh chiếm ưu thế
her wittiness always keeps the conversation lively.
Sự thông minh hóm hỉnh của cô ấy luôn giữ cho cuộc trò chuyện sôi nổi.
he impressed everyone with his quick wittiness.
Anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng sự thông minh hóm hỉnh nhanh nhạy của mình.
wittiness is a valuable trait in a comedian.
Sự thông minh hóm hỉnh là một phẩm chất quý giá của một người làm hề.
she uses her wittiness to diffuse tense situations.
Cô ấy sử dụng sự thông minh hóm hỉnh của mình để hóa giải những tình huống căng thẳng.
his wittiness makes him the life of the party.
Sự thông minh hóm hỉnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
wittiness can often lead to deeper connections.
Sự thông minh hóm hỉnh thường có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn.
she has a natural wittiness that draws people in.
Cô ấy có một sự thông minh hóm hỉnh tự nhiên thu hút mọi người.
his wittiness is matched only by his charm.
Sự thông minh hóm hỉnh của anh ấy chỉ bị đánh bại bởi sự quyến rũ của anh ấy.
wittiness is essential for engaging storytelling.
Sự thông minh hóm hỉnh là điều cần thiết cho kể chuyện hấp dẫn.
they laughed at his wittiness during the meeting.
Họ đã cười trước sự thông minh hóm hỉnh của anh ấy trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay