wittinesses matter
những người chứng kiến quan trọng
wittinesses shine
những người chứng kiến tỏa sáng
wittinesses abound
những người chứng kiến có mặt ở khắp nơi
wittinesses prevail
những người chứng kiến chiếm ưu thế
wittinesses thrive
những người chứng kiến phát triển mạnh
wittinesses impress
những người chứng kiến gây ấn tượng
wittinesses attract
những người chứng kiến thu hút
wittinesses enhance
những người chứng kiến nâng cao
wittinesses inspire
những người chứng kiến truyền cảm hứng
wittinesses engage
những người chứng kiến tham gia
her wittinesses always lighten the mood in the room.
Những câu đùa dí dỏm của cô ấy luôn làm không khí trong phòng trở nên vui vẻ hơn.
he is known for his wittinesses during the meetings.
Anh ấy nổi tiếng với những câu đùa dí dỏm trong các cuộc họp.
sharing wittinesses can strengthen friendships.
Chia sẻ những câu đùa dí dỏm có thể củng cố tình bạn.
her wittinesses made the presentation more engaging.
Những câu đùa dí dỏm của cô ấy đã làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn.
wittinesses are often appreciated in social gatherings.
Những câu đùa dí dỏm thường được đánh giá cao trong các buổi tụ họp xã hội.
his wittinesses often catch people off guard.
Những câu đùa dí dỏm của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
wittinesses can be a great icebreaker in conversations.
Những câu đùa dí dỏm có thể là một cách phá băng tuyệt vời trong các cuộc trò chuyện.
she used her wittinesses to diffuse the tension.
Cô ấy đã sử dụng những câu đùa dí dỏm để xoa dịu căng thẳng.
wittinesses often reveal a person's intelligence.
Những câu đùa dí dỏm thường tiết lộ sự thông minh của một người.
his quick wittinesses earned him many friends.
Những câu đùa dí dỏm nhanh nhạy của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều bạn bè.
wittinesses matter
những người chứng kiến quan trọng
wittinesses shine
những người chứng kiến tỏa sáng
wittinesses abound
những người chứng kiến có mặt ở khắp nơi
wittinesses prevail
những người chứng kiến chiếm ưu thế
wittinesses thrive
những người chứng kiến phát triển mạnh
wittinesses impress
những người chứng kiến gây ấn tượng
wittinesses attract
những người chứng kiến thu hút
wittinesses enhance
những người chứng kiến nâng cao
wittinesses inspire
những người chứng kiến truyền cảm hứng
wittinesses engage
những người chứng kiến tham gia
her wittinesses always lighten the mood in the room.
Những câu đùa dí dỏm của cô ấy luôn làm không khí trong phòng trở nên vui vẻ hơn.
he is known for his wittinesses during the meetings.
Anh ấy nổi tiếng với những câu đùa dí dỏm trong các cuộc họp.
sharing wittinesses can strengthen friendships.
Chia sẻ những câu đùa dí dỏm có thể củng cố tình bạn.
her wittinesses made the presentation more engaging.
Những câu đùa dí dỏm của cô ấy đã làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn.
wittinesses are often appreciated in social gatherings.
Những câu đùa dí dỏm thường được đánh giá cao trong các buổi tụ họp xã hội.
his wittinesses often catch people off guard.
Những câu đùa dí dỏm của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
wittinesses can be a great icebreaker in conversations.
Những câu đùa dí dỏm có thể là một cách phá băng tuyệt vời trong các cuộc trò chuyện.
she used her wittinesses to diffuse the tension.
Cô ấy đã sử dụng những câu đùa dí dỏm để xoa dịu căng thẳng.
wittinesses often reveal a person's intelligence.
Những câu đùa dí dỏm thường tiết lộ sự thông minh của một người.
his quick wittinesses earned him many friends.
Những câu đùa dí dỏm nhanh nhạy của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay