wobbliness factor
hệ số run rẩy
wobbliness test
thử nghiệm độ run
wobbliness issue
vấn đề về độ run
wobbliness effect
hiệu ứng run
wobbliness level
mức độ run
wobbliness measurement
đo độ run
wobbliness analysis
phân tích độ run
wobbliness control
kiểm soát độ run
wobbliness problem
vấn đề run
wobbliness phenomenon
hiện tượng run
his wobbliness on the tightrope was concerning.
sự lung lay của anh ấy trên dây thừng khiến người ta lo lắng.
the wobbliness of the table made it hard to eat.
sự lung lay của chiếc bàn khiến việc ăn trở nên khó khăn.
she tried to hide her wobbliness during the presentation.
cô ấy cố gắng che giấu sự lung lay của mình trong suốt buổi thuyết trình.
the wobbliness of the bike made riding it tricky.
sự lung lay của chiếc xe đạp khiến việc đi xe trở nên khó khăn.
his wobbliness in confidence showed during the interview.
sự thiếu tự tin của anh ấy đã thể hiện rõ trong suốt buổi phỏng vấn.
the wobbliness of the bridge raised safety concerns.
sự lung lay của cây cầu đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn.
she felt a sense of wobbliness after the unexpected news.
cô ấy cảm thấy một sự bất ổn sau những tin tức bất ngờ.
the wobbliness of the chair made it uncomfortable to sit.
sự lung lay của chiếc ghế khiến việc ngồi trở nên khó chịu.
his wobbliness on the dance floor was amusing.
sự lung lay của anh ấy trên sàn nhảy rất thú vị.
the wobbliness of the jelly was fun for the kids.
sự lung lay của thạch rất thú vị cho trẻ con.
wobbliness factor
hệ số run rẩy
wobbliness test
thử nghiệm độ run
wobbliness issue
vấn đề về độ run
wobbliness effect
hiệu ứng run
wobbliness level
mức độ run
wobbliness measurement
đo độ run
wobbliness analysis
phân tích độ run
wobbliness control
kiểm soát độ run
wobbliness problem
vấn đề run
wobbliness phenomenon
hiện tượng run
his wobbliness on the tightrope was concerning.
sự lung lay của anh ấy trên dây thừng khiến người ta lo lắng.
the wobbliness of the table made it hard to eat.
sự lung lay của chiếc bàn khiến việc ăn trở nên khó khăn.
she tried to hide her wobbliness during the presentation.
cô ấy cố gắng che giấu sự lung lay của mình trong suốt buổi thuyết trình.
the wobbliness of the bike made riding it tricky.
sự lung lay của chiếc xe đạp khiến việc đi xe trở nên khó khăn.
his wobbliness in confidence showed during the interview.
sự thiếu tự tin của anh ấy đã thể hiện rõ trong suốt buổi phỏng vấn.
the wobbliness of the bridge raised safety concerns.
sự lung lay của cây cầu đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn.
she felt a sense of wobbliness after the unexpected news.
cô ấy cảm thấy một sự bất ổn sau những tin tức bất ngờ.
the wobbliness of the chair made it uncomfortable to sit.
sự lung lay của chiếc ghế khiến việc ngồi trở nên khó chịu.
his wobbliness on the dance floor was amusing.
sự lung lay của anh ấy trên sàn nhảy rất thú vị.
the wobbliness of the jelly was fun for the kids.
sự lung lay của thạch rất thú vị cho trẻ con.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay