work-intensive process
quy trình đòi hỏi nhiều công việc
highly work-intensive
rất đòi hỏi nhiều công việc
work-intensive tasks
các nhiệm vụ đòi hỏi nhiều công việc
be work-intensive
làm việc nặng nhọc
very work-intensive
rất nặng nhọc về công việc
work-intensive job
công việc đòi hỏi nhiều công việc
becoming work-intensive
đang trở nên nặng nhọc về công việc
work-intensive environment
môi trường đòi hỏi nhiều công việc
initially work-intensive
ban đầu đòi hỏi nhiều công việc
extremely work-intensive
đòi hỏi cực kỳ nhiều công việc
the project was incredibly work-intensive, requiring long hours and meticulous detail.
Dự án này vô cùng nặng nề về mặt công việc, đòi hỏi phải làm việc nhiều giờ và chú ý đến từng chi tiết.
developing the new software proved to be a highly work-intensive process.
Việc phát triển phần mềm mới đã chứng minh là một quy trình rất nặng nề về mặt công việc.
manual data entry is a work-intensive task, prone to errors.
Việc nhập dữ liệu thủ công là một nhiệm vụ nặng nề về mặt công việc, dễ mắc sai sót.
the farm work was particularly work-intensive during the harvest season.
Công việc trên nông trại đặc biệt nặng nề về mặt công việc vào mùa thu hoạch.
we automated several processes to reduce the work-intensive aspects of the job.
Chúng tôi tự động hóa nhiều quy trình để giảm bớt các khía cạnh nặng nề về mặt công việc của công việc.
the archaeological dig was a work-intensive undertaking, requiring careful excavation.
Việc khai quật khảo cổ là một nhiệm vụ nặng nề về mặt công việc, đòi hỏi phải khai quật cẩn thận.
creating handmade crafts is often a work-intensive and time-consuming activity.
Sự sáng tạo các sản phẩm thủ công thường là một hoạt động nặng nề về mặt công việc và tốn nhiều thời gian.
the research involved a work-intensive literature review and data analysis.
Nghiên cứu này bao gồm một bài đánh giá tài liệu và phân tích dữ liệu nặng nề về mặt công việc.
restoring the antique furniture was a work-intensive restoration project.
Việc phục hồi đồ nội thất cổ là một dự án phục hồi nặng nề về mặt công việc.
the event planning required a work-intensive schedule and coordination.
Lập kế hoạch sự kiện đòi hỏi một lịch trình và sự phối hợp nặng nề về mặt công việc.
maintaining the garden is a work-intensive activity, especially in the summer.
Vệ sinh vườn là một hoạt động nặng nề về mặt công việc, đặc biệt là vào mùa hè.
work-intensive process
quy trình đòi hỏi nhiều công việc
highly work-intensive
rất đòi hỏi nhiều công việc
work-intensive tasks
các nhiệm vụ đòi hỏi nhiều công việc
be work-intensive
làm việc nặng nhọc
very work-intensive
rất nặng nhọc về công việc
work-intensive job
công việc đòi hỏi nhiều công việc
becoming work-intensive
đang trở nên nặng nhọc về công việc
work-intensive environment
môi trường đòi hỏi nhiều công việc
initially work-intensive
ban đầu đòi hỏi nhiều công việc
extremely work-intensive
đòi hỏi cực kỳ nhiều công việc
the project was incredibly work-intensive, requiring long hours and meticulous detail.
Dự án này vô cùng nặng nề về mặt công việc, đòi hỏi phải làm việc nhiều giờ và chú ý đến từng chi tiết.
developing the new software proved to be a highly work-intensive process.
Việc phát triển phần mềm mới đã chứng minh là một quy trình rất nặng nề về mặt công việc.
manual data entry is a work-intensive task, prone to errors.
Việc nhập dữ liệu thủ công là một nhiệm vụ nặng nề về mặt công việc, dễ mắc sai sót.
the farm work was particularly work-intensive during the harvest season.
Công việc trên nông trại đặc biệt nặng nề về mặt công việc vào mùa thu hoạch.
we automated several processes to reduce the work-intensive aspects of the job.
Chúng tôi tự động hóa nhiều quy trình để giảm bớt các khía cạnh nặng nề về mặt công việc của công việc.
the archaeological dig was a work-intensive undertaking, requiring careful excavation.
Việc khai quật khảo cổ là một nhiệm vụ nặng nề về mặt công việc, đòi hỏi phải khai quật cẩn thận.
creating handmade crafts is often a work-intensive and time-consuming activity.
Sự sáng tạo các sản phẩm thủ công thường là một hoạt động nặng nề về mặt công việc và tốn nhiều thời gian.
the research involved a work-intensive literature review and data analysis.
Nghiên cứu này bao gồm một bài đánh giá tài liệu và phân tích dữ liệu nặng nề về mặt công việc.
restoring the antique furniture was a work-intensive restoration project.
Việc phục hồi đồ nội thất cổ là một dự án phục hồi nặng nề về mặt công việc.
the event planning required a work-intensive schedule and coordination.
Lập kế hoạch sự kiện đòi hỏi một lịch trình và sự phối hợp nặng nề về mặt công việc.
maintaining the garden is a work-intensive activity, especially in the summer.
Vệ sinh vườn là một hoạt động nặng nề về mặt công việc, đặc biệt là vào mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay