worldling

[Mỹ]/ˈwɜːldlɪŋ/
[Anh]/ˈwɜrldlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người quan tâm đến các vấn đề trần tục; một người thiếu giá trị tinh thần
Word Forms
số nhiềuworldlings

Cụm từ & Cách kết hợp

worldling life

cuộc sống của người ngoài hành tinh

worldling thoughts

những suy nghĩ của người ngoài hành tinh

worldling desires

những khao khát của người ngoài hành tinh

worldling ways

phương pháp của người ngoài hành tinh

worldling values

những giá trị của người ngoài hành tinh

worldling pleasures

những thú vui của người ngoài hành tinh

worldling pursuits

những mục tiêu của người ngoài hành tinh

worldling concerns

những mối quan tâm của người ngoài hành tinh

worldling nature

bản chất của người ngoài hành tinh

worldling ambitions

những tham vọng của người ngoài hành tinh

Câu ví dụ

the worldling often seeks material wealth over spiritual growth.

người thế gian thường tìm kiếm sự giàu có vật chất hơn sự phát triển tinh thần.

in the eyes of a worldling, success is measured by status and possessions.

trong mắt người thế gian, thành công được đo lường bằng địa vị và tài sản.

a worldling may find comfort in distractions rather than facing reality.

người thế gian có thể tìm thấy sự thoải mái trong những thứ gây xao nhãng hơn là đối mặt với thực tế.

many worldlings are unaware of the deeper truths of life.

nhiều người thế gian không nhận thức được những chân lý sâu sắc của cuộc sống.

the teachings of the wise often challenge the beliefs of the worldling.

những lời dạy của người khôn ngoan thường thách thức niềm tin của người thế gian.

it is easy for a worldling to get lost in the chaos of modern life.

thật dễ dàng để người thế gian lạc lối trong sự hỗn loạn của cuộc sống hiện đại.

a worldling may prioritize pleasure over long-term fulfillment.

người thế gian có thể ưu tiên thú vui hơn sự thỏa mãn lâu dài.

philosophers often critique the mindset of the worldling.

các nhà triết học thường phê bình tư duy của người thế gian.

to a worldling, happiness often comes from external sources.

đối với người thế gian, hạnh phúc thường đến từ những nguồn bên ngoài.

the worldling's journey is often filled with distractions and illusions.

hành trình của người thế gian thường đầy những thứ gây xao nhãng và ảo tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay