worthlessly spent
tiêu phí vô ích
living worthlessly
sống vô ích
worthlessly trying
cố gắng vô ích
worthlessly abandoned
để lại vô ích
worthlessly existing
tồn tại vô ích
worthlessly failing
thất bại vô ích
worthlessly clinging
chấp thủ vô ích
worthlessly repeating
lặp lại vô ích
worthlessly pursuing
theo đuổi vô ích
worthlessly waiting
chờ đợi vô ích
he spent his inheritance worthlessly on fast cars and expensive clothes.
Anh ấy đã tiêu hết gia sản một cách vô ích vào những chiếc xe hơi nhanh và quần áo đắt tiền.
the old building stood worthlessly, a victim of neglect and time.
Cái nhà cổ đứng đó vô ích, là nạn nhân của sự bỏ bê và thời gian.
she felt her efforts were worthlessly rejected by the committee.
Cô cảm thấy nỗ lực của mình đã bị hội đồng từ chối một cách vô ích.
the company's stock traded worthlessly after the scandal broke.
Cổ phiếu của công ty giao dịch vô ích sau khi bê bối bùng phát.
he argued that the project was worthlessly expensive and poorly planned.
Anh ấy lập luận rằng dự án quá đắt đỏ và được lên kế hoạch kém.
the antique clock ticked worthlessly in the dusty attic.
Chiếc đồng hồ cổ tích tắc vô ích trong gầm nhà đầy bụi bặm.
the politician’s promises were worthlessly empty, offering nothing concrete.
Những lời hứa của chính trị gia là vô ích và trống rỗng, không mang lại điều gì cụ thể.
the data collected proved worthlessly incomplete for the research.
Dữ liệu thu thập được chứng minh là không đầy đủ cho nghiên cứu.
he lived a life worthlessly chasing fleeting pleasures and material possessions.
Anh sống một cuộc đời vô ích, chạy theo những niềm vui thoáng qua và của cải vật chất.
the abandoned equipment lay worthlessly rusting in the field.
Thiết bị bị bỏ lại nằm đó vô ích, gỉ sét trong cánh đồng.
the hours spent on the task proved worthlessly unproductive.
Các giờ dành cho nhiệm vụ đó chứng minh là vô ích và không hiệu quả.
worthlessly spent
tiêu phí vô ích
living worthlessly
sống vô ích
worthlessly trying
cố gắng vô ích
worthlessly abandoned
để lại vô ích
worthlessly existing
tồn tại vô ích
worthlessly failing
thất bại vô ích
worthlessly clinging
chấp thủ vô ích
worthlessly repeating
lặp lại vô ích
worthlessly pursuing
theo đuổi vô ích
worthlessly waiting
chờ đợi vô ích
he spent his inheritance worthlessly on fast cars and expensive clothes.
Anh ấy đã tiêu hết gia sản một cách vô ích vào những chiếc xe hơi nhanh và quần áo đắt tiền.
the old building stood worthlessly, a victim of neglect and time.
Cái nhà cổ đứng đó vô ích, là nạn nhân của sự bỏ bê và thời gian.
she felt her efforts were worthlessly rejected by the committee.
Cô cảm thấy nỗ lực của mình đã bị hội đồng từ chối một cách vô ích.
the company's stock traded worthlessly after the scandal broke.
Cổ phiếu của công ty giao dịch vô ích sau khi bê bối bùng phát.
he argued that the project was worthlessly expensive and poorly planned.
Anh ấy lập luận rằng dự án quá đắt đỏ và được lên kế hoạch kém.
the antique clock ticked worthlessly in the dusty attic.
Chiếc đồng hồ cổ tích tắc vô ích trong gầm nhà đầy bụi bặm.
the politician’s promises were worthlessly empty, offering nothing concrete.
Những lời hứa của chính trị gia là vô ích và trống rỗng, không mang lại điều gì cụ thể.
the data collected proved worthlessly incomplete for the research.
Dữ liệu thu thập được chứng minh là không đầy đủ cho nghiên cứu.
he lived a life worthlessly chasing fleeting pleasures and material possessions.
Anh sống một cuộc đời vô ích, chạy theo những niềm vui thoáng qua và của cải vật chất.
the abandoned equipment lay worthlessly rusting in the field.
Thiết bị bị bỏ lại nằm đó vô ích, gỉ sét trong cánh đồng.
the hours spent on the task proved worthlessly unproductive.
Các giờ dành cho nhiệm vụ đó chứng minh là vô ích và không hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay