wows everyone
khiến mọi người kinh ngạc
wows the crowd
khiến đám đông kinh ngạc
wows us all
khiến tất cả chúng tôi kinh ngạc
wows with style
khiến kinh ngạc với phong cách
wows the audience
khiến khán giả kinh ngạc
wows every time
khiến kinh ngạc mỗi lần
wows on stage
khiến kinh ngạc trên sân khấu
wows with talent
khiến kinh ngạc với tài năng
wows the judges
khiến các giám khảo kinh ngạc
wows the fans
khiến người hâm mộ kinh ngạc
her performance wows the audience every time.
phần trình diễn của cô ấy khiến khán giả phải kinh ngạc mỗi lần.
the new technology wows experts in the field.
công nghệ mới khiến các chuyên gia trong lĩnh vực phải kinh ngạc.
his artwork wows everyone at the gallery.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy khiến tất cả mọi người tại phòng trưng bày phải kinh ngạc.
the magician's tricks always wows the kids.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn khiến các bé phải kinh ngạc.
that breathtaking view wows all the tourists.
khung cảnh ngoạn mục đó khiến tất cả các du khách phải kinh ngạc.
the chef's new dish wows the food critics.
món ăn mới của đầu bếp khiến các nhà phê bình ẩm thực phải kinh ngạc.
this movie wows audiences with its stunning visuals.
bộ phim này khiến khán giả phải kinh ngạc với hình ảnh tuyệt đẹp của nó.
the concert wows fans with incredible performances.
buổi hòa nhạc khiến người hâm mộ phải kinh ngạc với những màn trình diễn tuyệt vời.
the innovative design wows everyone who sees it.
thiết kế sáng tạo khiến tất cả những ai nhìn thấy nó phải kinh ngạc.
her speech wows the crowd and inspires many.
bài phát biểu của cô ấy khiến đám đông phải kinh ngạc và truyền cảm hứng cho nhiều người.
wows everyone
khiến mọi người kinh ngạc
wows the crowd
khiến đám đông kinh ngạc
wows us all
khiến tất cả chúng tôi kinh ngạc
wows with style
khiến kinh ngạc với phong cách
wows the audience
khiến khán giả kinh ngạc
wows every time
khiến kinh ngạc mỗi lần
wows on stage
khiến kinh ngạc trên sân khấu
wows with talent
khiến kinh ngạc với tài năng
wows the judges
khiến các giám khảo kinh ngạc
wows the fans
khiến người hâm mộ kinh ngạc
her performance wows the audience every time.
phần trình diễn của cô ấy khiến khán giả phải kinh ngạc mỗi lần.
the new technology wows experts in the field.
công nghệ mới khiến các chuyên gia trong lĩnh vực phải kinh ngạc.
his artwork wows everyone at the gallery.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy khiến tất cả mọi người tại phòng trưng bày phải kinh ngạc.
the magician's tricks always wows the kids.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn khiến các bé phải kinh ngạc.
that breathtaking view wows all the tourists.
khung cảnh ngoạn mục đó khiến tất cả các du khách phải kinh ngạc.
the chef's new dish wows the food critics.
món ăn mới của đầu bếp khiến các nhà phê bình ẩm thực phải kinh ngạc.
this movie wows audiences with its stunning visuals.
bộ phim này khiến khán giả phải kinh ngạc với hình ảnh tuyệt đẹp của nó.
the concert wows fans with incredible performances.
buổi hòa nhạc khiến người hâm mộ phải kinh ngạc với những màn trình diễn tuyệt vời.
the innovative design wows everyone who sees it.
thiết kế sáng tạo khiến tất cả những ai nhìn thấy nó phải kinh ngạc.
her speech wows the crowd and inspires many.
bài phát biểu của cô ấy khiến đám đông phải kinh ngạc và truyền cảm hứng cho nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay