wreathed

[Mỹ]/riːthed/
[Anh]/riːθd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bao bọc hoàn toàn; bao quanh; che phủ; tạo thành hình tròn

Cụm từ & Cách kết hợp

wreathed in

ở trong vòng

wreathed around

quấn quanh

wreathed with

ở trong vòng

wreathed by

ở trong vòng

wreathed smoke

khói cuộn xoắn

wreathed flowers

hoa cuộn xoắn

wreathed light

ánh sáng cuộn xoắn

wreathed mist

sương mù cuộn xoắn

wreathed vines

cây leo cuộn xoắn

wreathed shadows

bóng tối cuộn xoắn

Câu ví dụ

the bride was wreathed in beautiful flowers.

Cô dâu được bao quanh bởi những bông hoa tuyệt đẹp.

smoke wreathed around the campfire.

Khói bốc lên bao quanh đống lửa trại.

the mountain peaks were wreathed in mist.

Những đỉnh núi chìm trong sương mù.

her hair was wreathed in golden curls.

Tóc cô ấy được bao quanh bởi những lọn tóc xoăn màu vàng.

the statue was wreathed in ivy.

Tượng đài được bao quanh bởi cây thường xuân.

the city was wreathed in lights during the festival.

Thành phố được bao quanh bởi ánh đèn lấp lánh trong suốt lễ hội.

he stood wreathed in shadows, waiting.

Anh đứng trong bóng tối, chờ đợi.

the dancer was wreathed in colorful ribbons.

Người nhảy múa được bao quanh bởi những dải ruy-băng đầy màu sắc.

the garden was wreathed in fragrant blooms.

Khu vườn tràn ngập những đóa hoa thơm ngát.

clouds wreathed the mountain in a mystical aura.

Những đám mây bao quanh ngọn núi tạo nên một vẻ đẹp huyền bí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay