wreathed in
ở trong vòng
wreathed around
quấn quanh
wreathed with
ở trong vòng
wreathed by
ở trong vòng
wreathed smoke
khói cuộn xoắn
wreathed flowers
hoa cuộn xoắn
wreathed light
ánh sáng cuộn xoắn
wreathed mist
sương mù cuộn xoắn
wreathed vines
cây leo cuộn xoắn
wreathed shadows
bóng tối cuộn xoắn
the bride was wreathed in beautiful flowers.
Cô dâu được bao quanh bởi những bông hoa tuyệt đẹp.
smoke wreathed around the campfire.
Khói bốc lên bao quanh đống lửa trại.
the mountain peaks were wreathed in mist.
Những đỉnh núi chìm trong sương mù.
her hair was wreathed in golden curls.
Tóc cô ấy được bao quanh bởi những lọn tóc xoăn màu vàng.
the statue was wreathed in ivy.
Tượng đài được bao quanh bởi cây thường xuân.
the city was wreathed in lights during the festival.
Thành phố được bao quanh bởi ánh đèn lấp lánh trong suốt lễ hội.
he stood wreathed in shadows, waiting.
Anh đứng trong bóng tối, chờ đợi.
the dancer was wreathed in colorful ribbons.
Người nhảy múa được bao quanh bởi những dải ruy-băng đầy màu sắc.
the garden was wreathed in fragrant blooms.
Khu vườn tràn ngập những đóa hoa thơm ngát.
clouds wreathed the mountain in a mystical aura.
Những đám mây bao quanh ngọn núi tạo nên một vẻ đẹp huyền bí.
wreathed in
ở trong vòng
wreathed around
quấn quanh
wreathed with
ở trong vòng
wreathed by
ở trong vòng
wreathed smoke
khói cuộn xoắn
wreathed flowers
hoa cuộn xoắn
wreathed light
ánh sáng cuộn xoắn
wreathed mist
sương mù cuộn xoắn
wreathed vines
cây leo cuộn xoắn
wreathed shadows
bóng tối cuộn xoắn
the bride was wreathed in beautiful flowers.
Cô dâu được bao quanh bởi những bông hoa tuyệt đẹp.
smoke wreathed around the campfire.
Khói bốc lên bao quanh đống lửa trại.
the mountain peaks were wreathed in mist.
Những đỉnh núi chìm trong sương mù.
her hair was wreathed in golden curls.
Tóc cô ấy được bao quanh bởi những lọn tóc xoăn màu vàng.
the statue was wreathed in ivy.
Tượng đài được bao quanh bởi cây thường xuân.
the city was wreathed in lights during the festival.
Thành phố được bao quanh bởi ánh đèn lấp lánh trong suốt lễ hội.
he stood wreathed in shadows, waiting.
Anh đứng trong bóng tối, chờ đợi.
the dancer was wreathed in colorful ribbons.
Người nhảy múa được bao quanh bởi những dải ruy-băng đầy màu sắc.
the garden was wreathed in fragrant blooms.
Khu vườn tràn ngập những đóa hoa thơm ngát.
clouds wreathed the mountain in a mystical aura.
Những đám mây bao quanh ngọn núi tạo nên một vẻ đẹp huyền bí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay