wreckers ball
bóng phá dỡ
wreckers yard
khu vực phá dỡ
wreckers crew
đội phá dỡ
wreckers truck
xe tải phá dỡ
wreckers service
dịch vụ phá dỡ
wreckers company
công ty phá dỡ
wreckers team
đội ngũ phá dỡ
wreckers zone
khu vực phá dỡ
wreckers operation
hoạt động phá dỡ
wreckers equipment
thiết bị phá dỡ
the wreckers arrived at the scene to clear the debris.
Những người trục vớt đã đến hiện trường để dọn dẹp mảnh vỡ.
wreckers often salvage valuable parts from damaged vehicles.
Những người trục vớt thường thu hồi các bộ phận có giá trị từ các phương tiện bị hư hỏng.
the old ship was taken by wreckers for dismantling.
Con tàu cũ đã được những người trục vớt thu hồi để tháo dỡ.
wreckers operate heavy machinery to remove wrecked cars.
Những người trục vớt vận hành máy móc hạng nặng để loại bỏ các xe bị tai nạn.
the wreckers worked tirelessly to restore the accident site.
Những người trục vớt đã làm việc không mệt mỏi để khôi phục hiện trường tai nạn.
local authorities hired wreckers to clean up the highway.
Các cơ quan chức năng địa phương đã thuê những người trục vớt để dọn dẹp đường cao tốc.
wreckers are essential for managing traffic after an accident.
Những người trục vớt rất quan trọng để điều phối giao thông sau một vụ tai nạn.
the wreckers' expertise helped expedite the recovery process.
Năng lực của những người trục vớt đã giúp đẩy nhanh quá trình phục hồi.
many wreckers are trained in safety procedures for hazardous materials.
Nhiều người trục vớt được đào tạo về các biện pháp an toàn đối với vật liệu nguy hiểm.
wreckers play a crucial role in disaster recovery efforts.
Những người trục vớt đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực phục hồi sau thảm họa.
wreckers ball
bóng phá dỡ
wreckers yard
khu vực phá dỡ
wreckers crew
đội phá dỡ
wreckers truck
xe tải phá dỡ
wreckers service
dịch vụ phá dỡ
wreckers company
công ty phá dỡ
wreckers team
đội ngũ phá dỡ
wreckers zone
khu vực phá dỡ
wreckers operation
hoạt động phá dỡ
wreckers equipment
thiết bị phá dỡ
the wreckers arrived at the scene to clear the debris.
Những người trục vớt đã đến hiện trường để dọn dẹp mảnh vỡ.
wreckers often salvage valuable parts from damaged vehicles.
Những người trục vớt thường thu hồi các bộ phận có giá trị từ các phương tiện bị hư hỏng.
the old ship was taken by wreckers for dismantling.
Con tàu cũ đã được những người trục vớt thu hồi để tháo dỡ.
wreckers operate heavy machinery to remove wrecked cars.
Những người trục vớt vận hành máy móc hạng nặng để loại bỏ các xe bị tai nạn.
the wreckers worked tirelessly to restore the accident site.
Những người trục vớt đã làm việc không mệt mỏi để khôi phục hiện trường tai nạn.
local authorities hired wreckers to clean up the highway.
Các cơ quan chức năng địa phương đã thuê những người trục vớt để dọn dẹp đường cao tốc.
wreckers are essential for managing traffic after an accident.
Những người trục vớt rất quan trọng để điều phối giao thông sau một vụ tai nạn.
the wreckers' expertise helped expedite the recovery process.
Năng lực của những người trục vớt đã giúp đẩy nhanh quá trình phục hồi.
many wreckers are trained in safety procedures for hazardous materials.
Nhiều người trục vớt được đào tạo về các biện pháp an toàn đối với vật liệu nguy hiểm.
wreckers play a crucial role in disaster recovery efforts.
Những người trục vớt đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực phục hồi sau thảm họa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay