renovators

[Mỹ]/[ˈrenəʊˌveɪtəz]/
[Anh]/[ˈrɛnəˌveɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người cải tạo; những người tham gia cải tạo.
n. (số nhiều) Một công ty hoặc nhóm chuyên về các dự án cải tạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

hiring renovators

Tuyển thợ sửa chữa

experienced renovators

Thợ sửa chữa có kinh nghiệm

renovators working

Thợ sửa chữa đang làm việc

local renovators

Thợ sửa chữa địa phương

renovators specialize

Thợ sửa chữa chuyên môn

renovators needed

Cần thợ sửa chữa

finding renovators

Tìm thợ sửa chữa

renovators estimate

Thợ sửa chữa ước tính

renovator's vision

Tầm nhìn của thợ sửa chữa

renovators’ projects

Dự án của thợ sửa chữa

Câu ví dụ

the experienced renovators transformed the outdated kitchen into a modern space.

những người thợ sửa chữa có kinh nghiệm đã biến căn bếp lỗi thời thành không gian hiện đại.

we hired skilled renovators to restore the historic building to its former glory.

chúng tôi thuê những người thợ sửa chữa lành nghề để khôi phục tòa nhà cổ kính về vinh quang xưa kia.

the renovators carefully removed the old wallpaper before starting the project.

những người thợ sửa chữa đã cẩn thận loại bỏ giấy dán tường cũ trước khi bắt đầu dự án.

local renovators often specialize in restoring victorian-era homes.

những người thợ sửa chữa địa phương thường chuyên về việc phục hồi các ngôi nhà thời kỳ Victoria.

finding reliable renovators is crucial for a successful home renovation.

tìm được những người thợ sửa chữa đáng tin cậy là rất quan trọng đối với một cuộc cải tạo nhà cửa thành công.

the renovators presented a detailed proposal outlining the scope of work.

những người thợ sửa chữa đã trình bày một bản đề xuất chi tiết nêu rõ phạm vi công việc.

budget-conscious homeowners often seek out affordable renovators.

các chủ nhà chú trọng ngân sách thường tìm kiếm những người thợ sửa chữa có giá cả phải chăng.

the renovators used eco-friendly materials throughout the bathroom remodel.

những người thợ sửa chữa đã sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường trong toàn bộ quá trình cải tạo phòng tắm.

we interviewed several renovators before selecting one for our project.

chúng tôi đã phỏng vấn nhiều người thợ sửa chữa trước khi chọn một người cho dự án của mình.

the renovators’ meticulous work resulted in a stunning finished product.

công việc cẩn thận của những người thợ sửa chữa đã tạo ra một sản phẩm hoàn thành tuyệt đẹp.

many renovators offer free initial consultations to discuss project needs.

nhiều người thợ sửa chữa cung cấp các buổi tư vấn miễn phí để thảo luận về nhu cầu của dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay