yachts

[Mỹ]/jɒts/
[Anh]/jɑts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của du thuyền; thuyền được sử dụng cho vui chơi hoặc đua.

Cụm từ & Cách kết hợp

luxury yachts

du thuyền sang trọng

private yachts

du thuyền tư nhân

sailing yachts

du thuyền buồm

yachts for sale

du thuyền bán

yachts club

câu lạc bộ du thuyền

yachts racing

đua du thuyền

yachts charter

cho thuê du thuyền

yachts show

triển lãm du thuyền

yachts industry

ngành công nghiệp du thuyền

yachts maintenance

bảo trì du thuyền

Câu ví dụ

many people enjoy sailing on luxury yachts.

nhiều người thích đi thuyền trên những chiếc du thuyền sang trọng.

yachts are often used for recreational purposes.

du thuyền thường được sử dụng cho các mục đích giải trí.

we rented a couple of yachts for the weekend.

chúng tôi đã thuê một vài chiếc du thuyền cho cả cuối tuần.

yachts can be quite expensive to maintain.

du thuyền có thể tốn khá nhiều tiền để bảo trì.

she dreams of owning a fleet of yachts.

cô ấy mơ ước sở hữu một hạm đội du thuyền.

the marina is filled with beautiful yachts.

bến du thuyền tràn ngập những chiếc du thuyền xinh đẹp.

yachts often come with luxurious amenities.

du thuyền thường đi kèm với những tiện nghi xa xỉ.

we spent the day cruising on the yachts.

chúng tôi đã dành cả ngày đi dạo trên du thuyền.

chartering yachts has become increasingly popular.

cho thuê du thuyền ngày càng trở nên phổ biến.

yachts are a symbol of wealth and status.

du thuyền là biểu tượng của sự giàu có và địa vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay