standard yardsticks
thước đo tiêu chuẩn
yardsticks of success
thước đo thành công
yardsticks for evaluation
thước đo để đánh giá
common yardsticks
thước đo thông thường
yardsticks of performance
thước đo hiệu suất
yardsticks of quality
thước đo chất lượng
reliable yardsticks
thước đo đáng tin cậy
yardsticks of measurement
thước đo lường
yardsticks for comparison
thước đo so sánh
effective yardsticks
thước đo hiệu quả
yardsticks can be useful for measuring success in various projects.
các thước đo có thể hữu ích cho việc đo lường thành công trong các dự án khác nhau.
different yardsticks are used to evaluate employee performance.
các thước đo khác nhau được sử dụng để đánh giá hiệu suất của nhân viên.
in education, standardized tests often serve as yardsticks for student achievement.
trong giáo dục, các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa thường được sử dụng như thước đo đánh giá thành tích của học sinh.
we need to establish clear yardsticks for measuring progress.
chúng ta cần thiết lập các thước đo rõ ràng để đo lường tiến độ.
the company uses several yardsticks to assess market competitiveness.
công ty sử dụng một số thước đo để đánh giá khả năng cạnh tranh trên thị trường.
yardsticks help in comparing different strategies effectively.
các thước đo giúp so sánh các chiến lược khác nhau một cách hiệu quả.
financial yardsticks are crucial for investors when making decisions.
các thước đo tài chính rất quan trọng đối với các nhà đầu tư khi đưa ra quyết định.
using various yardsticks, we can better understand our performance.
sử dụng các thước đo khác nhau, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về hiệu suất của mình.
the yardsticks of success vary from one industry to another.
các thước đo thành công khác nhau tùy thuộc vào từng ngành công nghiệp.
many organizations have their own yardsticks for measuring impact.
nhiều tổ chức có thước đo riêng để đo lường tác động.
standard yardsticks
thước đo tiêu chuẩn
yardsticks of success
thước đo thành công
yardsticks for evaluation
thước đo để đánh giá
common yardsticks
thước đo thông thường
yardsticks of performance
thước đo hiệu suất
yardsticks of quality
thước đo chất lượng
reliable yardsticks
thước đo đáng tin cậy
yardsticks of measurement
thước đo lường
yardsticks for comparison
thước đo so sánh
effective yardsticks
thước đo hiệu quả
yardsticks can be useful for measuring success in various projects.
các thước đo có thể hữu ích cho việc đo lường thành công trong các dự án khác nhau.
different yardsticks are used to evaluate employee performance.
các thước đo khác nhau được sử dụng để đánh giá hiệu suất của nhân viên.
in education, standardized tests often serve as yardsticks for student achievement.
trong giáo dục, các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa thường được sử dụng như thước đo đánh giá thành tích của học sinh.
we need to establish clear yardsticks for measuring progress.
chúng ta cần thiết lập các thước đo rõ ràng để đo lường tiến độ.
the company uses several yardsticks to assess market competitiveness.
công ty sử dụng một số thước đo để đánh giá khả năng cạnh tranh trên thị trường.
yardsticks help in comparing different strategies effectively.
các thước đo giúp so sánh các chiến lược khác nhau một cách hiệu quả.
financial yardsticks are crucial for investors when making decisions.
các thước đo tài chính rất quan trọng đối với các nhà đầu tư khi đưa ra quyết định.
using various yardsticks, we can better understand our performance.
sử dụng các thước đo khác nhau, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về hiệu suất của mình.
the yardsticks of success vary from one industry to another.
các thước đo thành công khác nhau tùy thuộc vào từng ngành công nghiệp.
many organizations have their own yardsticks for measuring impact.
nhiều tổ chức có thước đo riêng để đo lường tác động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay