she expressed her yearnings for a simpler life in the countryside.
Cô ấy bày tỏ khát vọng về một cuộc sống giản dị ở nông thôn.
his yearnings for recognition drove him to work tirelessly.
Khát vọng được công nhận đã thúc đẩy anh ta làm việc không ngừng nghỉ.
the poem explored the yearnings of the human heart for connection.
Bài thơ khám phá khát vọng của trái tim con người về sự kết nối.
despite their success, they still harbored yearnings for adventure.
Dù đã thành công, họ vẫn còn khát vọng về cuộc phiêu lưu.
the music evoked deep yearnings for a lost love.
Bài nhạc gợi lên những khát vọng sâu sắc về một tình yêu đã mất.
the children’s yearnings for christmas morning filled the air with excitement.
Khát vọng của trẻ em về buổi sáng Giáng sinh đã làm không khí tràn ngập sự hào hứng.
the artist captured the yearnings of the soul in her paintings.
Nghệ sĩ đã nắm bắt khát vọng của tâm hồn trong các bức tranh của cô.
the novel portrays a character consumed by yearnings for belonging.
Truyện ngắn miêu tả một nhân vật bị cuốn hút bởi khát vọng thuộc về.
the old photograph stirred yearnings for a bygone era.
Bức ảnh cũ gợi lên khát vọng về một thời đại đã qua.
the refugees felt intense yearnings for their homeland.
Những người tị nạn cảm thấy khát vọng mãnh liệt về quê hương của họ.
the film explored the yearnings of a generation for change.
Bộ phim khám phá khát vọng của một thế hệ về sự thay đổi.
she expressed her yearnings for a simpler life in the countryside.
Cô ấy bày tỏ khát vọng về một cuộc sống giản dị ở nông thôn.
his yearnings for recognition drove him to work tirelessly.
Khát vọng được công nhận đã thúc đẩy anh ta làm việc không ngừng nghỉ.
the poem explored the yearnings of the human heart for connection.
Bài thơ khám phá khát vọng của trái tim con người về sự kết nối.
despite their success, they still harbored yearnings for adventure.
Dù đã thành công, họ vẫn còn khát vọng về cuộc phiêu lưu.
the music evoked deep yearnings for a lost love.
Bài nhạc gợi lên những khát vọng sâu sắc về một tình yêu đã mất.
the children’s yearnings for christmas morning filled the air with excitement.
Khát vọng của trẻ em về buổi sáng Giáng sinh đã làm không khí tràn ngập sự hào hứng.
the artist captured the yearnings of the soul in her paintings.
Nghệ sĩ đã nắm bắt khát vọng của tâm hồn trong các bức tranh của cô.
the novel portrays a character consumed by yearnings for belonging.
Truyện ngắn miêu tả một nhân vật bị cuốn hút bởi khát vọng thuộc về.
the old photograph stirred yearnings for a bygone era.
Bức ảnh cũ gợi lên khát vọng về một thời đại đã qua.
the refugees felt intense yearnings for their homeland.
Những người tị nạn cảm thấy khát vọng mãnh liệt về quê hương của họ.
the film explored the yearnings of a generation for change.
Bộ phim khám phá khát vọng của một thế hệ về sự thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay