youth-oriented marketing
tiếp thị hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented products
sản phẩm hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented design
thiết kế hướng đến thanh thiếu niên
being youth-oriented
hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented channel
kênh hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented content
nội dung hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented approach
phương pháp hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented brand
thương hiệu hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented events
sự kiện hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented media
truyền thông hướng đến thanh thiếu niên
the marketing campaign was entirely youth-oriented, targeting gen z consumers.
Chiến dịch marketing hoàn toàn định hướng dành cho giới trẻ, nhắm đến người tiêu dùng thế hệ Z.
our youth-oriented clothing line features trendy designs and sustainable materials.
Dòng sản phẩm thời trang định hướng giới trẻ của chúng tôi có thiết kế xu hướng và vật liệu bền vững.
the youth-oriented music festival attracted a diverse crowd of young people.
Festival âm nhạc định hướng giới trẻ thu hút một đám đông đa dạng các bạn trẻ.
we need to develop a youth-oriented app that addresses their specific needs.
Chúng ta cần phát triển một ứng dụng định hướng giới trẻ đáp ứng nhu cầu cụ thể của họ.
the city council approved a new youth-oriented recreation center downtown.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt một trung tâm giải trí định hướng giới trẻ mới ở trung tâm thành phố.
the brand's youth-oriented social media strategy focuses on influencer marketing.
Chiến lược mạng xã hội định hướng giới trẻ của thương hiệu này tập trung vào tiếp thị người có ảnh hưởng.
the youth-oriented video game boasts stunning graphics and immersive gameplay.
Trò chơi video định hướng giới trẻ này tự hào có đồ họa ấn tượng và trải nghiệm chơi game đắm chìm.
the non-profit organization provides youth-oriented programs for at-risk teens.
Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp các chương trình định hướng giới trẻ dành cho thanh thiếu niên có nguy cơ cao.
the magazine's content is heavily youth-oriented, covering topics like fashion and music.
Nội dung của tạp chí này chủ yếu định hướng giới trẻ, bao gồm các chủ đề như thời trang và âm nhạc.
the company launched a new youth-oriented product line to capture market share.
Doanh nghiệp đã ra mắt một dòng sản phẩm mới định hướng giới trẻ nhằm chiếm lĩnh thị phần.
the university offers several youth-oriented research opportunities for undergraduates.
Trường đại học cung cấp nhiều cơ hội nghiên cứu định hướng giới trẻ cho sinh viên năm nhất.
youth-oriented marketing
tiếp thị hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented products
sản phẩm hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented design
thiết kế hướng đến thanh thiếu niên
being youth-oriented
hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented channel
kênh hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented content
nội dung hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented approach
phương pháp hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented brand
thương hiệu hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented events
sự kiện hướng đến thanh thiếu niên
youth-oriented media
truyền thông hướng đến thanh thiếu niên
the marketing campaign was entirely youth-oriented, targeting gen z consumers.
Chiến dịch marketing hoàn toàn định hướng dành cho giới trẻ, nhắm đến người tiêu dùng thế hệ Z.
our youth-oriented clothing line features trendy designs and sustainable materials.
Dòng sản phẩm thời trang định hướng giới trẻ của chúng tôi có thiết kế xu hướng và vật liệu bền vững.
the youth-oriented music festival attracted a diverse crowd of young people.
Festival âm nhạc định hướng giới trẻ thu hút một đám đông đa dạng các bạn trẻ.
we need to develop a youth-oriented app that addresses their specific needs.
Chúng ta cần phát triển một ứng dụng định hướng giới trẻ đáp ứng nhu cầu cụ thể của họ.
the city council approved a new youth-oriented recreation center downtown.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt một trung tâm giải trí định hướng giới trẻ mới ở trung tâm thành phố.
the brand's youth-oriented social media strategy focuses on influencer marketing.
Chiến lược mạng xã hội định hướng giới trẻ của thương hiệu này tập trung vào tiếp thị người có ảnh hưởng.
the youth-oriented video game boasts stunning graphics and immersive gameplay.
Trò chơi video định hướng giới trẻ này tự hào có đồ họa ấn tượng và trải nghiệm chơi game đắm chìm.
the non-profit organization provides youth-oriented programs for at-risk teens.
Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp các chương trình định hướng giới trẻ dành cho thanh thiếu niên có nguy cơ cao.
the magazine's content is heavily youth-oriented, covering topics like fashion and music.
Nội dung của tạp chí này chủ yếu định hướng giới trẻ, bao gồm các chủ đề như thời trang và âm nhạc.
the company launched a new youth-oriented product line to capture market share.
Doanh nghiệp đã ra mắt một dòng sản phẩm mới định hướng giới trẻ nhằm chiếm lĩnh thị phần.
the university offers several youth-oriented research opportunities for undergraduates.
Trường đại học cung cấp nhiều cơ hội nghiên cứu định hướng giới trẻ cho sinh viên năm nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay