zealousness

[Mỹ]/[ˈziːləsnəs]/
[Anh]/[ˈziːləsnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hào hứng và đam mê lớn đối với điều gì đó; sự hào hứng hoặc lòng tận tụy quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

with zealousness

Vietnamese_translation

displaying zealousness

Vietnamese_translation

zealousness prevailed

Vietnamese_translation

fueled by zealousness

Vietnamese_translation

zealousness and passion

Vietnamese_translation

showed zealousness

Vietnamese_translation

full of zealousness

Vietnamese_translation

inspired zealousness

Vietnamese_translation

zealousness diminished

Vietnamese_translation

demonstrating zealousness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her zealousness for animal rights is truly inspiring.

Sự nhiệt huyết của cô ấy đối với quyền lợi động vật thực sự là nguồn cảm hứng.

the team's zealousness paid off with a decisive victory.

Sự nhiệt huyết của đội đã được đền đáp bằng một chiến thắng quyết định.

he approached the project with characteristic zealousness and enthusiasm.

Cô ấy tiếp cận dự án với sự nhiệt huyết và hào hứng đặc trưng.

despite the challenges, her zealousness never wavered.

Dù đối mặt với những thách thức, sự nhiệt huyết của cô ấy không bao giờ lung lay.

the volunteers demonstrated remarkable zealousness in their efforts.

Các tình nguyện viên đã thể hiện sự nhiệt huyết đáng khen trong nỗ lực của họ.

his zealousness for the cause was undeniable.

Sự nhiệt huyết của anh ấy dành cho lý do này là không thể chối bỏ.

we admired their zealousness in pursuing their goals.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự nhiệt huyết của họ trong việc theo đuổi mục tiêu của mình.

the zealousness of the fans was palpable at the game.

Sự nhiệt huyết của các fan là rõ rệt tại trận đấu.

she channeled her zealousness into her demanding career.

Cô ấy đã chuyển hóa sự nhiệt huyết của mình vào sự nghiệp đầy thách thức.

the organization fostered a culture of zealousness and innovation.

Tổ chức này đã nuôi dưỡng một văn hóa của sự nhiệt huyết và đổi mới.

his zealousness for collecting stamps was well-known.

Sự nhiệt huyết của anh ấy đối với việc sưu tập tem là rất nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay