zombify yourself
biến thành zombie
zombify the world
biến thế giới thành zombie
zombify your mind
biến tâm trí của bạn thành zombie
zombify the game
biến trò chơi thành zombie
zombify everything
biến mọi thứ thành zombie
zombify the party
biến bữa tiệc thành zombie
zombify your friends
biến bạn bè của bạn thành zombie
zombify the city
biến thành phố thành zombie
zombify the story
biến câu chuyện thành zombie
zombify the character
biến nhân vật thành zombie
watching too much tv can zombify your brain.
xem quá nhiều TV có thể khiến bộ não của bạn bị 'hóa xác'.
social media can zombify your attention span.
mạng xã hội có thể khiến khả năng tập trung của bạn bị 'hóa xác'.
video games can zombify players if not moderated.
trò chơi điện tử có thể khiến người chơi bị 'hóa xác' nếu không được kiểm soát.
excessive screen time can zombify children.
thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể khiến trẻ em bị 'hóa xác'.
long hours at work can zombify your creativity.
làm việc quá nhiều giờ có thể khiến sự sáng tạo của bạn bị 'hóa xác'.
too much routine can zombify your life.
quá nhiều thói quen có thể khiến cuộc sống của bạn bị 'hóa xác'.
endless scrolling can zombify your mind.
cuộn vô tận có thể khiến tâm trí của bạn bị 'hóa xác'.
overexposure to news can zombify your outlook.
tiếp xúc quá nhiều với tin tức có thể khiến quan điểm của bạn bị 'hóa xác'.
being glued to your phone can zombify your social skills.
dán mắt vào điện thoại của bạn có thể khiến kỹ năng giao tiếp của bạn bị 'hóa xác'.
too much information can zombify your decision-making.
quá nhiều thông tin có thể khiến khả năng ra quyết định của bạn bị 'hóa xác'.
zombify yourself
biến thành zombie
zombify the world
biến thế giới thành zombie
zombify your mind
biến tâm trí của bạn thành zombie
zombify the game
biến trò chơi thành zombie
zombify everything
biến mọi thứ thành zombie
zombify the party
biến bữa tiệc thành zombie
zombify your friends
biến bạn bè của bạn thành zombie
zombify the city
biến thành phố thành zombie
zombify the story
biến câu chuyện thành zombie
zombify the character
biến nhân vật thành zombie
watching too much tv can zombify your brain.
xem quá nhiều TV có thể khiến bộ não của bạn bị 'hóa xác'.
social media can zombify your attention span.
mạng xã hội có thể khiến khả năng tập trung của bạn bị 'hóa xác'.
video games can zombify players if not moderated.
trò chơi điện tử có thể khiến người chơi bị 'hóa xác' nếu không được kiểm soát.
excessive screen time can zombify children.
thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể khiến trẻ em bị 'hóa xác'.
long hours at work can zombify your creativity.
làm việc quá nhiều giờ có thể khiến sự sáng tạo của bạn bị 'hóa xác'.
too much routine can zombify your life.
quá nhiều thói quen có thể khiến cuộc sống của bạn bị 'hóa xác'.
endless scrolling can zombify your mind.
cuộn vô tận có thể khiến tâm trí của bạn bị 'hóa xác'.
overexposure to news can zombify your outlook.
tiếp xúc quá nhiều với tin tức có thể khiến quan điểm của bạn bị 'hóa xác'.
being glued to your phone can zombify your social skills.
dán mắt vào điện thoại của bạn có thể khiến kỹ năng giao tiếp của bạn bị 'hóa xác'.
too much information can zombify your decision-making.
quá nhiều thông tin có thể khiến khả năng ra quyết định của bạn bị 'hóa xác'.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay