must-haves

[ארה"ב]/[ˈmʌstˌheɪvz]/
[בריטניה]/[ˈmʌstˌheɪvz]/
שכיחות: גבוה מאוד

תרגום

n. פריטים שנחשבים חובה או הכרחיים; דברים שנשאבים מאוד; דברים פופולריים או באופק ומשובחים נרחב.

צירופים וביטויים

must-haves list

רשימת הדרושים

absolute must-haves

הדרושים המוחלטים

having must-haves

יש להדרושים

essential must-haves

הדרושים החשובים

their must-haves

הדרושים שלהם

are must-haves

הם הדרושים

new must-haves

הדרושים החדשים

top must-haves

הדרושים המובילים

my must-haves

הדרושים שלי

דוגמאות למשפטים

a good skincare routine includes sunscreen and a hydrating moisturizer as must-haves.

루틴 chăm sóc da tốt nên bao gồm kem chống nắng và kem dưỡng ẩm cấp nước là những vật dụng không thể thiếu.

for a successful camping trip, a tent, sleeping bag, and headlamp are absolute must-haves.

Để chuyến cắm trại thành công, một chiếc lều, túi ngủ và đèn đầu là những vật dụng không thể thiếu tuyệt đối.

when packing for a beach vacation, swimwear, towels, and flip-flops are essential must-haves.

Khi chuẩn bị cho chuyến du lịch biển, đồ bơi, khăn tắm và dép lê là những vật dụng không thể thiếu thiết yếu.

a reliable laptop and a strong internet connection are must-haves for remote work.

Một chiếc laptop đáng tin cậy và kết nối internet mạnh là những vật dụng không thể thiếu cho công việc từ xa.

in a well-stocked kitchen, quality pots, pans, and utensils are definite must-haves.

Trong một căn bếp được trang bị đầy đủ, nồi, chảo và dụng cụ nấu ăn chất lượng là những vật dụng không thể thiếu chắc chắn.

for any aspiring photographer, a good camera and editing software are crucial must-haves.

Đối với bất kỳ ai đang theo đuổi sự nghiệp nhiếp ảnh, một chiếc máy ảnh tốt và phần mềm chỉnh sửa là những vật dụng không thể thiếu quan trọng.

a comfortable pair of walking shoes and a reusable water bottle are practical must-haves for travel.

Một đôi giày đi bộ thoải mái và chai nước uống có thể tái sử dụng là những vật dụng không thể thiếu thực tế cho chuyến đi.

when starting a new business, a solid business plan and adequate funding are vital must-haves.

Khi bắt đầu một doanh nghiệp mới, một kế hoạch kinh doanh vững chắc và nguồn vốn đầy đủ là những vật dụng không thể thiếu thiết yếu.

for a productive home office, an ergonomic chair and a reliable printer are important must-haves.

Để có một văn phòng tại nhà hiệu quả, một chiếc ghế ergonomic và máy in đáng tin cậy là những vật dụng không thể thiếu quan trọng.

a first-aid kit, a map, and a compass are essential safety must-haves for hiking.

Một hộp sơ cứu, bản đồ và la bàn là những vật dụng không thể thiếu về an toàn thiết yếu cho việc đi bộ đường dài.

for a successful presentation, a clear outline and engaging visuals are key must-haves.

Để có một bài thuyết trình thành công, một cấu trúc rõ ràng và hình ảnh hấp dẫn là những vật dụng không thể thiếu then chốt.

מילים פופולריות

חקור אוצר מילים שמחפשים לעיתים קרובות

הורד את האפליקציה כדי לפתוח את כל התוכן

רוצה ללמוד אוצר מילים ביעילות רבה יותר? הורד את אפליקציית DictoGo ותהנה מאפשרויות נוספות לשינון ולתרגול אוצר מילים!

הורד את DictoGo עכשיו