dalbergia

[Mỹ]/dælˈbɜːdʒə/
[Anh]/dælˈbɜːrdʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ đậu (Fabaceae), bao gồm các cây thân gỗ và bụi, nhiều loài trong đó tạo ra gỗ cứng quý giá như gỗ đàn hương.

Câu ví dụ

the dalbergia tree is prized for its dense, aromatic wood used in fine furniture.

Cây dalbergia được đánh giá cao nhờ gỗ đặc, thơm, được sử dụng trong nội thất cao cấp.

illegal logging of dalbergia species threatens forest ecosystems across southeast asia.

Sự khai thác trái phép các loài dalbergia đe dọa hệ sinh thái rừng ở toàn bộ khu vực Đông Nam Á.

high-quality dalbergia timber commands premium prices in international markets.

Gỗ dalbergia chất lượng cao có giá cao trên thị trường quốc tế.

artisans have crafted intricate carvings from dalbergia for centuries.

Nghệ nhân đã chế tác các họa tiết tinh xảo từ dalbergia trong nhiều thế kỷ.

the dalbergia plantation aims to sustainably supply the growing demand.

Vườn trồng dalbergia nhằm cung cấp bền vững cho nhu cầu ngày càng tăng.

exports of dalbergia wood face strict regulations under cites agreements.

Xuất khẩu gỗ dalbergia phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt theo các hiệp định CITES.

conservationists work to protect endangered dalbergia populations from overexploitation.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ các quần thể dalbergia đang bị đe dọa khỏi khai thác quá mức.

the distinctive grain pattern makes dalbergia veneers highly sought after.

Mẫu vân gỗ đặc trưng khiến các tấm veneer dalbergia được săn đón nhiều.

sustainable forestry practices can help regenerate degraded dalbergia habitats.

Các thực hành lâm nghiệp bền vững có thể giúp phục hồi các môi trường sống bị suy thoái của dalbergia.

traditional instrument makers prefer dalbergia for its superior acoustic properties.

Các nghệ nhân chế tác nhạc cụ truyền thống ưa chuộng dalbergia nhờ tính chất âm học vượt trội.

the furniture workshop specializes in restoration of antique dalbergia pieces.

Xưởng nội thất chuyên về phục hồi các sản phẩm dalbergia cổ.

climate change poses new challenges for dalbergia cultivation in tropical regions.

Biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức mới cho việc trồng dalbergia ở các khu vực nhiệt đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay