| số nhiều | koalas |
koala bear
gấu túi
The Australian Government gave us a koala bear as a gesture of friendship.
Chính phủ Úc đã tặng chúng tôi một con gấu koala như một cử chỉ thân thiện.
Yellow Gerbera, Limona Rose, Orange Spray Rose, Achillea, Alstroemeria, Koala Fern
Yellow Gerbera, Limona Rose, Orange Spray Rose, Achillea, Alstroemeria, Koala Fern
The koala is a marsupial native to Australia.
Gấu koala là một động vật có túi sinh sống ở Úc.
I saw a cute koala at the zoo yesterday.
Tôi đã thấy một con koala dễ thương ở sở thú ngày hôm qua.
Koalas primarily eat eucalyptus leaves.
Gấu koala chủ yếu ăn lá cây bạch đàn.
The baby koala clung to its mother's back.
Chú gấu koala con bám vào lưng mẹ nó.
Koalas are known for their slow movements and peaceful demeanor.
Gấu koala nổi tiếng với những chuyển động chậm rãi và tính cách điềm tĩnh.
I hope to see a wild koala in its natural habitat one day.
Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ được nhìn thấy một con koala hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của nó.
The koala's fur is soft and thick.
Bộ lông của gấu koala mềm và dày.
Koalas spend most of their time sleeping.
Gấu koala dành phần lớn thời gian để ngủ.
The koala population has been declining due to habitat loss.
Dân số gấu koala đang suy giảm do mất môi trường sống.
I would love to cuddle a koala one day.
Tôi rất muốn được ôm một con koala vào một ngày nào đó.
Later on, a policeman escorted the mischievous koala until it climbed a tree.
Sau đó, một cảnh sát đã hộ tống chú gấu koala tinh nghịch cho đến khi nó leo lên cây.
Nguồn: CCTV ObservationsBaby koalas are born approximately 35 days after conception.
Những chú gấu koala con thường được sinh ra khoảng 35 ngày sau khi thụ thai.
Nguồn: IELTS ListeningYeah, something I could never really understand is why tourists want to cuddle a koala.
Yeah, điều mà tôi thực sự không thể hiểu là tại sao khách du lịch lại muốn ôm một chú gấu koala.
Nguồn: American English dialogueShe also said researchers are testing a vaccine that would protect the koalas against chlamydia.
Cô ấy cũng nói các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm một loại vắc xin có thể bảo vệ gấu koala khỏi bệnh lậu.
Nguồn: VOA Special May 2018 CollectionYou will love our kangaroos and koalas.
Bạn sẽ yêu thích những chú chuột túi và gấu koala của chúng tôi.
Nguồn: Jiangsu Yilin Edition Oxford Primary English (Level 3) Grade 6 Lower VolumeVery like a koala, I wanna cuddle things.
Giống như một chú gấu koala, tôi muốn ôm mọi thứ.
Nguồn: 73 Quick Questions and Answers with Celebrities (Bilingual Selection)Let's take pictures of the koala first.
Chúng ta hãy chụp ảnh với chú gấu koala trước.
Nguồn: People's Education Press PEP Elementary School English Grade 5 Textbook Volume 1Yeah, and koalas are from Australia.
Yeah, và gấu koala đến từ Úc.
Nguồn: New Target Junior High School English Grade 7 (Lower)The fully grown female koala measures about 60 centimetres.
Một con gấu cái trưởng thành có chiều dài khoảng 60 centimet.
Nguồn: IELTS ListeningWhoa. Isn't that the koala from that video?
Wow. Đó có phải là chú gấu koala trong video đó không?
Nguồn: We Bare Bearskoala bear
gấu túi
The Australian Government gave us a koala bear as a gesture of friendship.
Chính phủ Úc đã tặng chúng tôi một con gấu koala như một cử chỉ thân thiện.
Yellow Gerbera, Limona Rose, Orange Spray Rose, Achillea, Alstroemeria, Koala Fern
Yellow Gerbera, Limona Rose, Orange Spray Rose, Achillea, Alstroemeria, Koala Fern
The koala is a marsupial native to Australia.
Gấu koala là một động vật có túi sinh sống ở Úc.
I saw a cute koala at the zoo yesterday.
Tôi đã thấy một con koala dễ thương ở sở thú ngày hôm qua.
Koalas primarily eat eucalyptus leaves.
Gấu koala chủ yếu ăn lá cây bạch đàn.
The baby koala clung to its mother's back.
Chú gấu koala con bám vào lưng mẹ nó.
Koalas are known for their slow movements and peaceful demeanor.
Gấu koala nổi tiếng với những chuyển động chậm rãi và tính cách điềm tĩnh.
I hope to see a wild koala in its natural habitat one day.
Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ được nhìn thấy một con koala hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của nó.
The koala's fur is soft and thick.
Bộ lông của gấu koala mềm và dày.
Koalas spend most of their time sleeping.
Gấu koala dành phần lớn thời gian để ngủ.
The koala population has been declining due to habitat loss.
Dân số gấu koala đang suy giảm do mất môi trường sống.
I would love to cuddle a koala one day.
Tôi rất muốn được ôm một con koala vào một ngày nào đó.
Later on, a policeman escorted the mischievous koala until it climbed a tree.
Sau đó, một cảnh sát đã hộ tống chú gấu koala tinh nghịch cho đến khi nó leo lên cây.
Nguồn: CCTV ObservationsBaby koalas are born approximately 35 days after conception.
Những chú gấu koala con thường được sinh ra khoảng 35 ngày sau khi thụ thai.
Nguồn: IELTS ListeningYeah, something I could never really understand is why tourists want to cuddle a koala.
Yeah, điều mà tôi thực sự không thể hiểu là tại sao khách du lịch lại muốn ôm một chú gấu koala.
Nguồn: American English dialogueShe also said researchers are testing a vaccine that would protect the koalas against chlamydia.
Cô ấy cũng nói các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm một loại vắc xin có thể bảo vệ gấu koala khỏi bệnh lậu.
Nguồn: VOA Special May 2018 CollectionYou will love our kangaroos and koalas.
Bạn sẽ yêu thích những chú chuột túi và gấu koala của chúng tôi.
Nguồn: Jiangsu Yilin Edition Oxford Primary English (Level 3) Grade 6 Lower VolumeVery like a koala, I wanna cuddle things.
Giống như một chú gấu koala, tôi muốn ôm mọi thứ.
Nguồn: 73 Quick Questions and Answers with Celebrities (Bilingual Selection)Let's take pictures of the koala first.
Chúng ta hãy chụp ảnh với chú gấu koala trước.
Nguồn: People's Education Press PEP Elementary School English Grade 5 Textbook Volume 1Yeah, and koalas are from Australia.
Yeah, và gấu koala đến từ Úc.
Nguồn: New Target Junior High School English Grade 7 (Lower)The fully grown female koala measures about 60 centimetres.
Một con gấu cái trưởng thành có chiều dài khoảng 60 centimet.
Nguồn: IELTS ListeningWhoa. Isn't that the koala from that video?
Wow. Đó có phải là chú gấu koala trong video đó không?
Nguồn: We Bare BearsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay