latinate

[Mỹ]/ˈlæt.ɪ.neɪt/
[Anh]/ˈlæt.ɪ.neɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xuất phát từ hoặc giống như tiếng Latinh

Cụm từ & Cách kết hợp

latinate influence

tác động của tiếng Latinh

latinate vocabulary

từ vựng Latinh

latinate roots

nguồn gốc Latinh

latinate terms

thuật ngữ Latinh

latinate origin

xuất xứ Latinh

latinate expressions

biểu thức Latinh

latinate grammar

ngữ pháp Latinh

latinate style

phong cách Latinh

latinate structure

cấu trúc Latinh

latinate language

ngôn ngữ Latinh

Câu ví dụ

the term 'latinate' refers to words derived from latin.

thuật ngữ 'latinate' đề cập đến những từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh.

many scientific terms are latinate in origin.

nhiều thuật ngữ khoa học có nguồn gốc từ tiếng Latinh.

her writing style is very latinate, filled with complex vocabulary.

phong cách viết của cô ấy rất 'latinate', chứa đầy những từ vựng phức tạp.

he prefers latinate expressions over simpler phrases.

anh thích sử dụng các cách diễn đạt 'latinate' hơn là các cụm từ đơn giản hơn.

latinate roots can enhance the sophistication of language.

nguồn gốc 'latinate' có thể nâng cao tính tinh tế của ngôn ngữ.

many legal terms are latinate, making them difficult to understand.

nhiều thuật ngữ pháp lý mang tính 'latinate', khiến chúng khó hiểu.

she studied the latinate influences in english literature.

cô ấy nghiên cứu những ảnh hưởng 'latinate' trong văn học tiếng Anh.

his vocabulary includes many latinate words.

từ vựng của anh ấy bao gồm nhiều từ 'latinate'.

latinate phrases often convey a sense of formality.

các cụm từ 'latinate' thường truyền tải cảm giác trang trọng.

the teacher explained the importance of latinate terminology in academia.

giáo viên giải thích tầm quan trọng của thuật ngữ 'latinate' trong giới học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay