sarah

[Mỹ]/'sɛərə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sarah (một nhân vật trong Kinh Thánh);Sarah (tên gọi nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

Sarah is here

Sarah đã đến đây

sarah palin

Sarah Palin

sarah jessica parker

sarah jessica parker

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay