taliban

[Mỹ]/ˈtælɪbæn/
[Anh]/ˈtælɪbæn/

Dịch

n. Một nhóm Hồi giáo cực đoan chủ nghĩa quân sự đã cai trị Afghanistan từ năm 1996 đến 2001 và tiếp tục nổi dậy sau đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

taliban rule

quy tắc của Taliban

taliban fighters

các chiến binh Taliban

taliban takeover

sự tiếp quản của Taliban

taliban threat

mối đe dọa từ Taliban

taliban control

sự kiểm soát của Taliban

taliban members

các thành viên Taliban

taliban group

nhóm Taliban

taliban regime

chế độ Taliban

taliban activities

các hoạt động của Taliban

taliban presence

sự hiện diện của Taliban

Câu ví dụ

the taliban seized control of kabul in august 2021.

Nhóm Taliban đã kiểm soát thủ đô Kabul vào tháng 8 năm 2021.

many afghans fear the taliban's return to power.

Nhiều người Afghanistan lo sợ sự trở lại nắm quyền của Taliban.

the taliban have imposed strict rules on women's rights.

Taliban đã áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt về quyền của phụ nữ.

international organizations condemned the taliban's actions.

Các tổ chức quốc tế đã lên án hành động của Taliban.

the taliban control most of afghanistan's territory.

Taliban kiểm soát phần lớn lãnh thổ Afghanistan.

the taliban's ideology is based on a strict interpretation of islam.

Tư tưởng của Taliban dựa trên một cách giải thích nghiêm ngặt về đạo Hồi.

the taliban have been fighting against foreign forces for years.

Taliban đã chiến đấu chống lại các lực lượng nước ngoài trong nhiều năm.

the taliban's government faces international recognition challenges.

Chính phủ của Taliban phải đối mặt với những thách thức về công nhận quốc tế.

the taliban banned girls from attending secondary school.

Taliban đã cấm các em gái tham gia học trung học.

the taliban's policies have sparked widespread protests.

Các chính sách của Taliban đã gây ra các cuộc biểu tình trên diện rộng.

the taliban are attempting to establish a new government.

Taliban đang cố gắng thành lập một chính phủ mới.

the taliban's influence extends throughout rural afghanistan.

Ảnh hưởng của Taliban lan rộng khắp các vùng nông thôn của Afghanistan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay