abridging someone's time
rút ngắn thời gian của ai đó
the new law is abridging our freedom of speech.
luật mới đang hạn chế quyền tự do ngôn luận của chúng ta.
they accused the government of abridging civil liberties.
họ cáo buộc chính phủ đã hạn chế các tự do dân sự.
abridging copyright laws can lead to legal consequences.
việc hạn chế luật bản quyền có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
the article abridged the novel for a younger audience.
bài viết đã rút gọn tiểu thuyết để phù hợp với đối tượng độc giả trẻ hơn.
he felt his rights were being abridged by the company policy.
anh cảm thấy quyền lợi của mình đang bị chính sách của công ty hạn chế.
abridging historical records can distort our understanding of the past.
việc hạn chế các hồ sơ lịch sử có thể làm sai lệch hiểu biết của chúng ta về quá khứ.
the editor abridges lengthy articles for conciseness.
biên tập viên rút gọn các bài viết dài dòng để đảm bảo tính ngắn gọn.
abridging access to information can have negative societal impacts.
việc hạn chế quyền truy cập thông tin có thể gây ra những tác động tiêu cực đến xã hội.
the contract abridges the worker's right to strike.
hợp đồng hạn chế quyền đình công của người lao động.
abridging a book for educational purposes can be beneficial.
việc rút gọn một cuốn sách cho mục đích giáo dục có thể có lợi.
abridging someone's time
rút ngắn thời gian của ai đó
the new law is abridging our freedom of speech.
luật mới đang hạn chế quyền tự do ngôn luận của chúng ta.
they accused the government of abridging civil liberties.
họ cáo buộc chính phủ đã hạn chế các tự do dân sự.
abridging copyright laws can lead to legal consequences.
việc hạn chế luật bản quyền có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
the article abridged the novel for a younger audience.
bài viết đã rút gọn tiểu thuyết để phù hợp với đối tượng độc giả trẻ hơn.
he felt his rights were being abridged by the company policy.
anh cảm thấy quyền lợi của mình đang bị chính sách của công ty hạn chế.
abridging historical records can distort our understanding of the past.
việc hạn chế các hồ sơ lịch sử có thể làm sai lệch hiểu biết của chúng ta về quá khứ.
the editor abridges lengthy articles for conciseness.
biên tập viên rút gọn các bài viết dài dòng để đảm bảo tính ngắn gọn.
abridging access to information can have negative societal impacts.
việc hạn chế quyền truy cập thông tin có thể gây ra những tác động tiêu cực đến xã hội.
the contract abridges the worker's right to strike.
hợp đồng hạn chế quyền đình công của người lao động.
abridging a book for educational purposes can be beneficial.
việc rút gọn một cuốn sách cho mục đích giáo dục có thể có lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay