society assimilates immigrants
xã hội đồng hóa người nhập cư
assimilates different cultures
đồng hóa các nền văn hóa khác nhau
the organization assimilates new members quickly.
tổ chức tiếp nhận các thành viên mới nhanh chóng.
she assimilates information from various sources.
cô ấy tiếp thu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
the culture assimilates influences from neighboring regions.
văn hóa tiếp thu những ảnh hưởng từ các vùng lân cận.
he assimilates new languages with ease.
anh ấy tiếp thu các ngôn ngữ mới một cách dễ dàng.
the team assimilates feedback to improve their work.
nhóm làm việc tiếp thu phản hồi để cải thiện công việc của họ.
the school assimilates diverse cultures through its programs.
nhà trường tiếp thu các nền văn hóa đa dạng thông qua các chương trình của mình.
she assimilates the lessons learned into her daily routine.
cô ấy tiếp thu những bài học kinh nghiệm vào thói quen hàng ngày của mình.
the brain assimilates new experiences to form memories.
bộ não tiếp thu những kinh nghiệm mới để tạo ra những kỷ niệm.
the company assimilates technological advancements rapidly.
công ty tiếp thu nhanh chóng những tiến bộ công nghệ.
he assimilates cultural practices when traveling abroad.
anh ấy tiếp thu các phong tục văn hóa khi đi du lịch nước ngoài.
society assimilates immigrants
xã hội đồng hóa người nhập cư
assimilates different cultures
đồng hóa các nền văn hóa khác nhau
the organization assimilates new members quickly.
tổ chức tiếp nhận các thành viên mới nhanh chóng.
she assimilates information from various sources.
cô ấy tiếp thu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
the culture assimilates influences from neighboring regions.
văn hóa tiếp thu những ảnh hưởng từ các vùng lân cận.
he assimilates new languages with ease.
anh ấy tiếp thu các ngôn ngữ mới một cách dễ dàng.
the team assimilates feedback to improve their work.
nhóm làm việc tiếp thu phản hồi để cải thiện công việc của họ.
the school assimilates diverse cultures through its programs.
nhà trường tiếp thu các nền văn hóa đa dạng thông qua các chương trình của mình.
she assimilates the lessons learned into her daily routine.
cô ấy tiếp thu những bài học kinh nghiệm vào thói quen hàng ngày của mình.
the brain assimilates new experiences to form memories.
bộ não tiếp thu những kinh nghiệm mới để tạo ra những kỷ niệm.
the company assimilates technological advancements rapidly.
công ty tiếp thu nhanh chóng những tiến bộ công nghệ.
he assimilates cultural practices when traveling abroad.
anh ấy tiếp thu các phong tục văn hóa khi đi du lịch nước ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay