abstentionism is often seen as a passive form of political engagement.
chủ nghĩa lánh xa chính trị thường được xem là một hình thức tham gia chính trị bị động.
his article explored the various causes of abstentionism in recent elections.
bài viết của ông đã khám phá các nguyên nhân khác nhau của chủ nghĩa lánh xa chính trị trong các cuộc bầu cử gần đây.
the rise of abstentionism among young voters is a cause for concern.
sự gia tăng chủ nghĩa lánh xa chính trị trong số những người trẻ tuổi là một mối quan ngại.
addressing the root causes of abstentionism is crucial for strengthening democracy.
giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của chủ nghĩa lánh xa chính trị là rất quan trọng để củng cố nền dân chủ.
social and economic factors can contribute to widespread abstentionism.
các yếu tố xã hội và kinh tế có thể góp phần vào sự lan rộng của chủ nghĩa lánh xa chính trị.
some argue that abstentionism is a legitimate form of political expression.
một số người cho rằng chủ nghĩa lánh xa chính trị là một hình thức thể hiện chính trị hợp pháp.
researchers are studying the psychological factors behind abstentionism.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố tâm lý đằng sau chủ nghĩa lánh xa chính trị.
political apathy can lead to increased rates of abstentionism.
sự thờ ơ chính trị có thể dẫn đến tỷ lệ chủ nghĩa lánh xa chính trị tăng cao.
efforts to increase voter turnout aim to combat abstentionism.
các nỗ lực tăng tỷ lệ tham gia bỏ phiếu nhằm chống lại chủ nghĩa lánh xa chính trị.
abstentionism can have a significant impact on the outcome of elections.
chủ nghĩa lánh xa chính trị có thể có tác động đáng kể đến kết quả của các cuộc bầu cử.
abstentionism is often seen as a passive form of political engagement.
chủ nghĩa lánh xa chính trị thường được xem là một hình thức tham gia chính trị bị động.
his article explored the various causes of abstentionism in recent elections.
bài viết của ông đã khám phá các nguyên nhân khác nhau của chủ nghĩa lánh xa chính trị trong các cuộc bầu cử gần đây.
the rise of abstentionism among young voters is a cause for concern.
sự gia tăng chủ nghĩa lánh xa chính trị trong số những người trẻ tuổi là một mối quan ngại.
addressing the root causes of abstentionism is crucial for strengthening democracy.
giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của chủ nghĩa lánh xa chính trị là rất quan trọng để củng cố nền dân chủ.
social and economic factors can contribute to widespread abstentionism.
các yếu tố xã hội và kinh tế có thể góp phần vào sự lan rộng của chủ nghĩa lánh xa chính trị.
some argue that abstentionism is a legitimate form of political expression.
một số người cho rằng chủ nghĩa lánh xa chính trị là một hình thức thể hiện chính trị hợp pháp.
researchers are studying the psychological factors behind abstentionism.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố tâm lý đằng sau chủ nghĩa lánh xa chính trị.
political apathy can lead to increased rates of abstentionism.
sự thờ ơ chính trị có thể dẫn đến tỷ lệ chủ nghĩa lánh xa chính trị tăng cao.
efforts to increase voter turnout aim to combat abstentionism.
các nỗ lực tăng tỷ lệ tham gia bỏ phiếu nhằm chống lại chủ nghĩa lánh xa chính trị.
abstentionism can have a significant impact on the outcome of elections.
chủ nghĩa lánh xa chính trị có thể có tác động đáng kể đến kết quả của các cuộc bầu cử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay