new accessions
các bổ sung mới
library accessions
các bổ sung thư viện
museum accessions
các bổ sung bảo tàng
botanical garden accessions
các bổ sung vườn thực vật
processing accessions
xử lý bổ sung
archival accessions
các bổ sung lưu trữ
document accessions
các bổ sung tài liệu
database accessions
các bổ sung cơ sở dữ liệu
cataloging accessions
lưu mục bổ sung
the library received several new accessions of rare books.
thư viện đã nhận được nhiều bổ sung mới gồm sách quý hiếm.
museum accessions are carefully documented and catalogued.
các bổ sung của bảo tàng được ghi lại và lập danh mục cẩn thận.
the botanical garden made new accessions of exotic plants.
vườn thực vật đã có những bổ sung mới gồm các loại cây ngoại lai.
researchers study the history and context of museum accessions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu lịch sử và bối cảnh của các bổ sung của bảo tàng.
the university library's recent accessions include several first editions.
những bổ sung gần đây của thư viện trường đại học bao gồm nhiều bản xuất bản đầu tiên.
accessions to the archive are carefully reviewed before being added to the collection.
các bổ sung vào kho lưu trữ được xem xét cẩn thận trước khi được thêm vào bộ sưu tập.
the museum's new accessions have generated a lot of interest from visitors.
những bổ sung mới của bảo tàng đã thu hút được sự quan tâm lớn từ du khách.
the library uses a database to track all accessions and their locations.
thư viện sử dụng cơ sở dữ liệu để theo dõi tất cả các bổ sung và vị trí của chúng.
accessions are an important part of preserving cultural heritage.
các bổ sung là một phần quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.
the curator carefully selected the new accessions for the exhibition.
người quản lý viên đã cẩn thận lựa chọn các bổ sung mới cho triển lãm.
new accessions
các bổ sung mới
library accessions
các bổ sung thư viện
museum accessions
các bổ sung bảo tàng
botanical garden accessions
các bổ sung vườn thực vật
processing accessions
xử lý bổ sung
archival accessions
các bổ sung lưu trữ
document accessions
các bổ sung tài liệu
database accessions
các bổ sung cơ sở dữ liệu
cataloging accessions
lưu mục bổ sung
the library received several new accessions of rare books.
thư viện đã nhận được nhiều bổ sung mới gồm sách quý hiếm.
museum accessions are carefully documented and catalogued.
các bổ sung của bảo tàng được ghi lại và lập danh mục cẩn thận.
the botanical garden made new accessions of exotic plants.
vườn thực vật đã có những bổ sung mới gồm các loại cây ngoại lai.
researchers study the history and context of museum accessions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu lịch sử và bối cảnh của các bổ sung của bảo tàng.
the university library's recent accessions include several first editions.
những bổ sung gần đây của thư viện trường đại học bao gồm nhiều bản xuất bản đầu tiên.
accessions to the archive are carefully reviewed before being added to the collection.
các bổ sung vào kho lưu trữ được xem xét cẩn thận trước khi được thêm vào bộ sưu tập.
the museum's new accessions have generated a lot of interest from visitors.
những bổ sung mới của bảo tàng đã thu hút được sự quan tâm lớn từ du khách.
the library uses a database to track all accessions and their locations.
thư viện sử dụng cơ sở dữ liệu để theo dõi tất cả các bổ sung và vị trí của chúng.
accessions are an important part of preserving cultural heritage.
các bổ sung là một phần quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.
the curator carefully selected the new accessions for the exhibition.
người quản lý viên đã cẩn thận lựa chọn các bổ sung mới cho triển lãm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay