accommodations

[Mỹ]/əˌkɒməˈdeɪʃənz/
[Anh]/əˌkɑːməˈdeɪʃənz/

Dịch

n. chỗ ở hoặc các địa điểm ăn nghỉ; các tiện nghi hoặc thiết bị được cung cấp để thuận tiện; các điều chỉnh hoặc sửa đổi được thực hiện để đáp ứng nhu cầu

Cụm từ & Cách kết hợp

make accommodations

thiết lập chỗ ở

hotel accommodations

chỗ ở khách sạn

accommodations available

có chỗ ở

luxury accommodations

chỗ ở sang trọng

book accommodations

đặt chỗ ở

finding accommodations

tìm chỗ ở

special accommodations

chỗ ở đặc biệt

basic accommodations

chỗ ở cơ bản

affordable accommodations

chỗ ở giá cả phải chăng

requested accommodations

chỗ ở được yêu cầu

Câu ví dụ

we booked comfortable accommodations with a stunning ocean view.

Chúng tôi đã đặt chỗ ở thoải mái với tầm nhìn ra đại dương tuyệt đẹp.

the hotel offers a range of accommodations to suit every budget.

Khách sạn cung cấp nhiều loại chỗ ở phù hợp với mọi ngân sách.

are there any accessible accommodations available for guests with disabilities?

Có chỗ ở phù hợp cho người khuyết tật không?

the resort provides luxurious accommodations and excellent amenities.

Khu nghỉ dưỡng cung cấp chỗ ở sang trọng và các tiện nghi tuyệt vời.

we need to confirm the accommodations before finalizing our travel plans.

Chúng tôi cần xác nhận chỗ ở trước khi hoàn tất kế hoạch đi lại của mình.

the city has a wide variety of accommodations, from hostels to five-star hotels.

Thành phố có nhiều loại chỗ ở khác nhau, từ ký túc xá đến khách sạn năm sao.

the price includes breakfast and access to all hotel accommodations.

Giá bao gồm bữa sáng và quyền truy cập vào tất cả các chỗ ở của khách sạn.

the website lists detailed information about each type of accommodations.

Trang web liệt kê thông tin chi tiết về từng loại chỗ ở.

the quality of the accommodations significantly impacted our overall experience.

Chất lượng chỗ ở đã ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm tổng thể của chúng tôi.

we are looking for pet-friendly accommodations near the beach.

Chúng tôi đang tìm kiếm chỗ ở thân thiện với thú cưng gần bãi biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay