accredited

[Mỹ]/ə'kreditid/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chấp nhận được, đáng tin cậy, được công nhận, có chất lượng chấp nhận được.
Word Forms
thì quá khứaccredited
quá khứ phân từaccredited

Cụm từ & Cách kết hợp

accredited institution

trường được công nhận

accredited program

chương trình được công nhận

accredited degree

bằng cấp được công nhận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay