| thì quá khứ | accredited |
| quá khứ phân từ | accredited |
accredited institution
trường được công nhận
accredited program
chương trình được công nhận
accredited degree
bằng cấp được công nhận
accredited institution
trường được công nhận
accredited program
chương trình được công nhận
accredited degree
bằng cấp được công nhận
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay