noncertified training
đào tạo không có chứng nhận
noncertified product
sản phẩm không có chứng nhận
being noncertified
không có chứng nhận
noncertified status
trạng thái không có chứng nhận
noncertified personnel
nhân sự không có chứng nhận
was noncertified
không có chứng nhận
noncertified course
khóa học không có chứng nhận
noncertified license
giấy phép không có chứng nhận
noncertified worker
công nhân không có chứng nhận
noncertified provider
nhà cung cấp không có chứng nhận
the applicant submitted a noncertified copy of their birth certificate.
Người nộp đơn đã nộp bản sao không được chứng thực của giấy khai sinh của họ.
we require a certified document, not a noncertified one.
Chúng tôi yêu cầu một tài liệu được chứng thực, không phải là một tài liệu không được chứng thực.
the course is introductory; it's noncertified and for personal enrichment.
Khóa học là cơ bản; nó không được chứng thực và dành cho việc tự nâng cao.
he presented a noncertified translation of the legal document.
Anh ấy đã trình bày một bản dịch không được chứng thực của tài liệu pháp lý.
the training program was noncertified, so it didn't offer credentials.
Chương trình đào tạo không được chứng thực, vì vậy nó không cung cấp bằng chứng.
the software is free but noncertified for regulatory compliance.
Phần mềm là miễn phí nhưng không được chứng thực cho việc tuân thủ quy định.
she used a noncertified interpreter for the informal meeting.
Cô ấy đã sử dụng một phiên dịch viên không được chứng thực cho cuộc họp không chính thức.
the lab results were noncertified and therefore not admissible in court.
Kết quả phòng thí nghiệm không được chứng thực và do đó không được chấp nhận trong tòa án.
the volunteer work was valuable, though noncertified for professional development.
Công việc tình nguyện rất có giá trị, mặc dù không được chứng thực cho sự phát triển nghề nghiệp.
the online quiz was noncertified and purely for self-assessment.
Bài kiểm tra trực tuyến không được chứng thực và chỉ dành cho tự đánh giá.
the historical map was a noncertified reproduction, not an original.
Bản đồ lịch sử là một bản sao không được chứng thực, không phải là bản gốc.
noncertified training
đào tạo không có chứng nhận
noncertified product
sản phẩm không có chứng nhận
being noncertified
không có chứng nhận
noncertified status
trạng thái không có chứng nhận
noncertified personnel
nhân sự không có chứng nhận
was noncertified
không có chứng nhận
noncertified course
khóa học không có chứng nhận
noncertified license
giấy phép không có chứng nhận
noncertified worker
công nhân không có chứng nhận
noncertified provider
nhà cung cấp không có chứng nhận
the applicant submitted a noncertified copy of their birth certificate.
Người nộp đơn đã nộp bản sao không được chứng thực của giấy khai sinh của họ.
we require a certified document, not a noncertified one.
Chúng tôi yêu cầu một tài liệu được chứng thực, không phải là một tài liệu không được chứng thực.
the course is introductory; it's noncertified and for personal enrichment.
Khóa học là cơ bản; nó không được chứng thực và dành cho việc tự nâng cao.
he presented a noncertified translation of the legal document.
Anh ấy đã trình bày một bản dịch không được chứng thực của tài liệu pháp lý.
the training program was noncertified, so it didn't offer credentials.
Chương trình đào tạo không được chứng thực, vì vậy nó không cung cấp bằng chứng.
the software is free but noncertified for regulatory compliance.
Phần mềm là miễn phí nhưng không được chứng thực cho việc tuân thủ quy định.
she used a noncertified interpreter for the informal meeting.
Cô ấy đã sử dụng một phiên dịch viên không được chứng thực cho cuộc họp không chính thức.
the lab results were noncertified and therefore not admissible in court.
Kết quả phòng thí nghiệm không được chứng thực và do đó không được chấp nhận trong tòa án.
the volunteer work was valuable, though noncertified for professional development.
Công việc tình nguyện rất có giá trị, mặc dù không được chứng thực cho sự phát triển nghề nghiệp.
the online quiz was noncertified and purely for self-assessment.
Bài kiểm tra trực tuyến không được chứng thực và chỉ dành cho tự đánh giá.
the historical map was a noncertified reproduction, not an original.
Bản đồ lịch sử là một bản sao không được chứng thực, không phải là bản gốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay