achromaticness

[Mỹ]/ˌeɪkrəˈmætɪknəs/
[Anh]/ˌeɪkrəˈmætɪknəs/

Dịch

n. Thuộc tính hoặc trạng thái của việc không có màu (achromatic); sự vắng mặt hoặc thiếu màu sắc (chromatic).

Cụm từ & Cách kết hợp

total achromaticness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the artist explored achromaticness in her black and white photography series.

Nghệ sĩ đã khám phá sự không màu trong bộ sưu tập nhiếp ảnh đen trắng của bà.

achromaticness is a fundamental concept in color theory and visual perception.

Sự không màu là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết màu sắc và nhận thức thị giác.

the patient's achromaticness was diagnosed after extensive visual testing.

Sự không màu của bệnh nhân được chẩn đoán sau khi kiểm tra thị giác kỹ lưỡng.

designers often use achromaticness to create minimalist aesthetic effects.

Những nhà thiết kế thường sử dụng sự không màu để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ tối giản.

the achromaticness of the image made it appear timeless and classic.

Sự không màu của hình ảnh khiến nó trông như một kiệt tác bất hủ và cổ điển.

complete achromaticness occurs when an individual sees only in shades of gray.

Sự không màu hoàn toàn xảy ra khi một cá nhân chỉ nhìn thấy các tông màu xám.

scientists study achromaticness to understand how the human eye processes light.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự không màu để hiểu cách mắt người xử lý ánh sáng.

the painting's achromaticness emphasizes form over color.

Sự không màu của bức tranh nhấn mạnh hình dạng hơn màu sắc.

achromaticness can be measured using specialized visual acuity tests.

Sự không màu có thể được đo lường bằng các bài kiểm tra thị lực chuyên dụng.

some animals exhibit partial achromaticness in their vision.

Một số loài động vật thể hiện sự không màu một phần trong thị lực của chúng.

the photographer achieved achromaticness through careful use of lighting.

Nhà nhiếp ảnh đạt được sự không màu thông qua việc sử dụng ánh sáng cẩn thận.

achromaticness in digital imaging requires specific filter settings.

Sự không màu trong hình ảnh số đòi hỏi các cài đặt bộ lọc cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay