acquainting ourselves
làm quen với chính mình
acquainting with
làm quen với
acquainted with
đã quen thuộc với
acquainting them
làm quen với họ
acquainting her
làm quen với cô ấy
acquainting him
làm quen với anh ấy
acquainting students
làm quen với sinh viên
acquainting visitors
làm quen với khách tham quan
acquainting staff
làm quen với nhân viên
acquainting audience
làm quen với khán giả
i'm excited about the prospect of acquainting myself with the local culture.
Tôi rất háo hức với khả năng làm quen với văn hóa địa phương.
the first step is acquainting guests with the hotel's amenities.
Bước đầu tiên là giúp khách làm quen với các tiện nghi của khách sạn.
we spent the evening acquainting ourselves with the new team members.
Chúng tôi dành buổi tối để làm quen với các thành viên mới của đội nhóm.
the orientation program focused on acquainting students with campus resources.
Chương trình định hướng tập trung vào việc giúp sinh viên làm quen với các nguồn tài nguyên trên khuôn viên trường.
he's busy acquainting the board with the proposed business strategy.
Anh ấy đang bận rộn giới thiệu chiến lược kinh doanh được đề xuất cho hội đồng.
the tour guide was excellent at acquainting us with the city's history.
Hướng dẫn viên du lịch rất giỏi trong việc giúp chúng tôi làm quen với lịch sử của thành phố.
it's important to start by acquainting children with basic safety rules.
Rất quan trọng là phải bắt đầu bằng việc giúp trẻ làm quen với các quy tắc an toàn cơ bản.
the new employee is currently acquainting himself with company policies.
Người nhân viên mới hiện đang làm quen với các chính sách của công ty.
the conference aims at acquainting attendees with the latest research findings.
Hội nghị nhằm giúp người tham dự làm quen với các phát hiện nghiên cứu mới nhất.
she enjoyed acquainting her friends with her favorite local restaurant.
Cô ấy thích việc giới thiệu cho bạn bè của mình về nhà hàng địa phương yêu thích của cô ấy.
the presentation served to acquainting the audience with the project's goals.
Bài thuyết trình nhằm giúp khán giả làm quen với mục tiêu của dự án.
acquainting ourselves
làm quen với chính mình
acquainting with
làm quen với
acquainted with
đã quen thuộc với
acquainting them
làm quen với họ
acquainting her
làm quen với cô ấy
acquainting him
làm quen với anh ấy
acquainting students
làm quen với sinh viên
acquainting visitors
làm quen với khách tham quan
acquainting staff
làm quen với nhân viên
acquainting audience
làm quen với khán giả
i'm excited about the prospect of acquainting myself with the local culture.
Tôi rất háo hức với khả năng làm quen với văn hóa địa phương.
the first step is acquainting guests with the hotel's amenities.
Bước đầu tiên là giúp khách làm quen với các tiện nghi của khách sạn.
we spent the evening acquainting ourselves with the new team members.
Chúng tôi dành buổi tối để làm quen với các thành viên mới của đội nhóm.
the orientation program focused on acquainting students with campus resources.
Chương trình định hướng tập trung vào việc giúp sinh viên làm quen với các nguồn tài nguyên trên khuôn viên trường.
he's busy acquainting the board with the proposed business strategy.
Anh ấy đang bận rộn giới thiệu chiến lược kinh doanh được đề xuất cho hội đồng.
the tour guide was excellent at acquainting us with the city's history.
Hướng dẫn viên du lịch rất giỏi trong việc giúp chúng tôi làm quen với lịch sử của thành phố.
it's important to start by acquainting children with basic safety rules.
Rất quan trọng là phải bắt đầu bằng việc giúp trẻ làm quen với các quy tắc an toàn cơ bản.
the new employee is currently acquainting himself with company policies.
Người nhân viên mới hiện đang làm quen với các chính sách của công ty.
the conference aims at acquainting attendees with the latest research findings.
Hội nghị nhằm giúp người tham dự làm quen với các phát hiện nghiên cứu mới nhất.
she enjoyed acquainting her friends with her favorite local restaurant.
Cô ấy thích việc giới thiệu cho bạn bè của mình về nhà hàng địa phương yêu thích của cô ấy.
the presentation served to acquainting the audience with the project's goals.
Bài thuyết trình nhằm giúp khán giả làm quen với mục tiêu của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay