personal pursuits
các hoạt động cá nhân
career pursuits
các mục tiêu sự nghiệp
academic pursuits
các hoạt động học tập
artistic pursuits
các hoạt động nghệ thuật
leisure pursuits
các hoạt động giải trí
intellectual pursuits
các hoạt động trí tuệ
spiritual pursuits
các hoạt động tâm linh
financial pursuits
các hoạt động tài chính
social pursuits
các hoạt động xã hội
fitness pursuits
các hoạt động thể dục
many people find joy in their artistic pursuits.
nhiều người tìm thấy niềm vui trong những hoạt động nghệ thuật của họ.
his academic pursuits led him to travel around the world.
những nỗ lực học tập của anh ấy đã đưa anh ấy đi khắp thế giới.
she balanced her career with her personal pursuits.
cô ấy cân bằng sự nghiệp của mình với những sở thích cá nhân.
outdoor pursuits can greatly enhance your well-being.
những hoạt động ngoài trời có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của bạn.
they devoted their lives to philanthropic pursuits.
họ dành cả cuộc đời cho những hoạt động từ thiện.
his pursuits in science have earned him several awards.
những nỗ lực khoa học của anh ấy đã giúp anh ấy giành được nhiều giải thưởng.
finding a balance between work and personal pursuits is important.
việc tìm thấy sự cân bằng giữa công việc và những sở thích cá nhân là quan trọng.
she often shares her pursuits in photography on social media.
cô ấy thường xuyên chia sẻ những sở thích chụp ảnh của mình trên mạng xã hội.
his relentless pursuits for knowledge inspire those around him.
những nỗ lực không ngừng nghỉ của anh ấy để tìm kiếm kiến thức truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
they engage in various recreational pursuits during the weekends.
họ tham gia vào nhiều hoạt động giải trí vào cuối tuần.
personal pursuits
các hoạt động cá nhân
career pursuits
các mục tiêu sự nghiệp
academic pursuits
các hoạt động học tập
artistic pursuits
các hoạt động nghệ thuật
leisure pursuits
các hoạt động giải trí
intellectual pursuits
các hoạt động trí tuệ
spiritual pursuits
các hoạt động tâm linh
financial pursuits
các hoạt động tài chính
social pursuits
các hoạt động xã hội
fitness pursuits
các hoạt động thể dục
many people find joy in their artistic pursuits.
nhiều người tìm thấy niềm vui trong những hoạt động nghệ thuật của họ.
his academic pursuits led him to travel around the world.
những nỗ lực học tập của anh ấy đã đưa anh ấy đi khắp thế giới.
she balanced her career with her personal pursuits.
cô ấy cân bằng sự nghiệp của mình với những sở thích cá nhân.
outdoor pursuits can greatly enhance your well-being.
những hoạt động ngoài trời có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của bạn.
they devoted their lives to philanthropic pursuits.
họ dành cả cuộc đời cho những hoạt động từ thiện.
his pursuits in science have earned him several awards.
những nỗ lực khoa học của anh ấy đã giúp anh ấy giành được nhiều giải thưởng.
finding a balance between work and personal pursuits is important.
việc tìm thấy sự cân bằng giữa công việc và những sở thích cá nhân là quan trọng.
she often shares her pursuits in photography on social media.
cô ấy thường xuyên chia sẻ những sở thích chụp ảnh của mình trên mạng xã hội.
his relentless pursuits for knowledge inspire those around him.
những nỗ lực không ngừng nghỉ của anh ấy để tìm kiếm kiến thức truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
they engage in various recreational pursuits during the weekends.
họ tham gia vào nhiều hoạt động giải trí vào cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay