addresses

[Mỹ]/əˈdresɪz/
[Anh]/əˈdrɛsiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động nói chuyện với một nhóm người; một nơi mà ai đó sống hoặc làm việc; tên và địa chỉ của một người được viết trên phong bì hoặc gói hàng

Cụm từ & Cách kết hợp

addresses the issue

giải quyết vấn đề

Câu ví dụ

the letter contained his new addresses.

bức thư chứa đựng địa chỉ mới của anh ấy.

she couldn't find the addresses she needed.

cô ấy không thể tìm thấy địa chỉ mà cô ấy cần.

the website provides contact addresses for support.

trang web cung cấp địa chỉ liên hệ để hỗ trợ.

he kept a list of all his business addresses.

anh ấy giữ một danh sách tất cả các địa chỉ kinh doanh của mình.

the company has multiple branch addresses.

công ty có nhiều địa chỉ chi nhánh.

these documents include the mailing addresses of all participants.

những tài liệu này bao gồm địa chỉ gửi thư của tất cả người tham gia.

the app helps you manage your online addresses securely.

ứng dụng giúp bạn quản lý các địa chỉ trực tuyến của mình một cách an toàn.

make sure to update your shipping address for future orders.

hãy chắc chắn cập nhật địa chỉ giao hàng của bạn cho các đơn hàng trong tương lai.

the gps system can provide you with directions and addresses.

hệ thống gps có thể cung cấp cho bạn hướng dẫn và địa chỉ.

he used a map to find the addresses of his clients.

anh ấy đã sử dụng bản đồ để tìm địa chỉ của khách hàng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay