locates nearby
xác định vị trí lân cận
locates objects
xác định các đối tượng
locates users
xác định người dùng
locates resources
xác định các nguồn tài nguyên
locates services
xác định các dịch vụ
locates features
xác định các tính năng
locates data
xác định dữ liệu
locates points
xác định các điểm
locates areas
xác định các khu vực
locates places
xác định các địa điểm
the map locates the nearest gas station.
bản đồ xác định vị trí của trạm xăng gần nhất.
the software locates all available files on your computer.
phần mềm tìm tất cả các tập tin khả dụng trên máy tính của bạn.
he locates the source of the problem quickly.
anh ta nhanh chóng xác định được nguồn gốc của vấn đề.
the gps locates your exact position.
gps xác định vị trí chính xác của bạn.
the research team locates ancient artifacts in the area.
nhóm nghiên cứu xác định các di tích cổ đại trong khu vực.
the technician locates the faulty wiring in the system.
nhà kỹ thuật viên xác định được đường dây điện bị lỗi trong hệ thống.
the app locates nearby restaurants based on your location.
ứng dụng tìm các nhà hàng gần đó dựa trên vị trí của bạn.
she locates her lost keys under the couch.
cô ấy tìm thấy chìa khóa bị mất của mình dưới ghế sofa.
the detective locates the missing person after a long search.
thám tử tìm thấy người mất tích sau một thời gian tìm kiếm dài.
the system locates potential customers for the business.
hệ thống xác định các khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp.
locates nearby
xác định vị trí lân cận
locates objects
xác định các đối tượng
locates users
xác định người dùng
locates resources
xác định các nguồn tài nguyên
locates services
xác định các dịch vụ
locates features
xác định các tính năng
locates data
xác định dữ liệu
locates points
xác định các điểm
locates areas
xác định các khu vực
locates places
xác định các địa điểm
the map locates the nearest gas station.
bản đồ xác định vị trí của trạm xăng gần nhất.
the software locates all available files on your computer.
phần mềm tìm tất cả các tập tin khả dụng trên máy tính của bạn.
he locates the source of the problem quickly.
anh ta nhanh chóng xác định được nguồn gốc của vấn đề.
the gps locates your exact position.
gps xác định vị trí chính xác của bạn.
the research team locates ancient artifacts in the area.
nhóm nghiên cứu xác định các di tích cổ đại trong khu vực.
the technician locates the faulty wiring in the system.
nhà kỹ thuật viên xác định được đường dây điện bị lỗi trong hệ thống.
the app locates nearby restaurants based on your location.
ứng dụng tìm các nhà hàng gần đó dựa trên vị trí của bạn.
she locates her lost keys under the couch.
cô ấy tìm thấy chìa khóa bị mất của mình dưới ghế sofa.
the detective locates the missing person after a long search.
thám tử tìm thấy người mất tích sau một thời gian tìm kiếm dài.
the system locates potential customers for the business.
hệ thống xác định các khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay