her admirabilities are evident in her work.
Những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của cô ấy thể hiện rõ trong công việc của cô ấy.
the artist's admirabilities lie in his use of color.
Những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của họa sĩ nằm ở cách sử dụng màu sắc của ông.
his admirabilities are widely recognized by the public.
Những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của ông được công chúng công nhận rộng rãi.
the book highlights the admirabilities of human nature.
Cuốn sách làm nổi bật những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của bản chất con người.
his leadership admirabilities are inspiring to his team.
Những phẩm chất lãnh đạo đáng ngưỡng mộ của ông truyền cảm hứng cho đội ngũ của ông.
the company's admirabilities include its innovative products and customer service.
Những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của công ty bao gồm các sản phẩm sáng tạo và dịch vụ khách hàng của nó.
his artistic admirabilities are undeniable.
Những phẩm chất nghệ thuật đáng ngưỡng mộ của ông là không thể phủ nhận.
the speech showcased the speaker's admirabilities in public speaking.
Bài phát biểu thể hiện những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của diễn giả trong khả năng diễn thuyết trước công chúng.
she is admired for her intelligence and admirabilities.
Cô ấy được ngưỡng mộ vì trí thông minh và những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của cô ấy.
her admirabilities are evident in her work.
Những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của cô ấy thể hiện rõ trong công việc của cô ấy.
the artist's admirabilities lie in his use of color.
Những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của họa sĩ nằm ở cách sử dụng màu sắc của ông.
his admirabilities are widely recognized by the public.
Những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của ông được công chúng công nhận rộng rãi.
the book highlights the admirabilities of human nature.
Cuốn sách làm nổi bật những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của bản chất con người.
his leadership admirabilities are inspiring to his team.
Những phẩm chất lãnh đạo đáng ngưỡng mộ của ông truyền cảm hứng cho đội ngũ của ông.
the company's admirabilities include its innovative products and customer service.
Những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của công ty bao gồm các sản phẩm sáng tạo và dịch vụ khách hàng của nó.
his artistic admirabilities are undeniable.
Những phẩm chất nghệ thuật đáng ngưỡng mộ của ông là không thể phủ nhận.
the speech showcased the speaker's admirabilities in public speaking.
Bài phát biểu thể hiện những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của diễn giả trong khả năng diễn thuyết trước công chúng.
she is admired for her intelligence and admirabilities.
Cô ấy được ngưỡng mộ vì trí thông minh và những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay