excellences

[Mỹ]/[ˈeksələnsɪz]/
[Anh]/[ˈeksələnsɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những trường hợp xuất sắc; phẩm chất nổi bật; (số nhiều) những người có phẩm hàm hoặc địa vị cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

excellence awards

giải thưởng xuất sắc

seeking excellence

tìm kiếm sự xuất sắc

excellence program

chương trình xuất sắc

achieving excellence

đạt được sự xuất sắc

excellence standard

tiêu chuẩn xuất sắc

excellence team

đội xuất sắc

excellence model

mô hình xuất sắc

excellence center

trung tâm xuất sắc

promoting excellence

thúc đẩy sự xuất sắc

excellence initiative

sáng kiến ​​xuất sắc

Câu ví dụ

the hotel staff demonstrated remarkable excellences in customer service.

Nhân viên khách sạn đã thể hiện những phẩm chất vượt trội trong dịch vụ khách hàng.

we recognized the excellences of the new marketing strategy.

Chúng tôi đã công nhận những phẩm chất vượt trội của chiến lược marketing mới.

the artist's excellences lay in their use of color and light.

Những phẩm chất vượt trội của họa sĩ nằm ở cách họ sử dụng màu sắc và ánh sáng.

the team celebrated the excellences of their winning performance.

Đội đã ăn mừng những phẩm chất vượt trội trong màn trình diễn chiến thắng của họ.

the judge highlighted the excellences of the defendant's case.

Thẩm phán đã làm nổi bật những phẩm chất vượt trội trong vụ án của bị cáo.

the report detailed the excellences of the proposed project.

Báo cáo chi tiết những phẩm chất vượt trội của dự án được đề xuất.

the professor praised the excellences of the student's research.

Giáo sư đã ca ngợi những phẩm chất vượt trội trong nghiên cứu của sinh viên.

the critic noted the excellences of the actor's portrayal.

Nhà phê bình đã lưu ý những phẩm chất vượt trội trong cách thể hiện của diễn viên.

the company sought to build on the excellences of its existing products.

Công ty tìm cách xây dựng dựa trên những phẩm chất vượt trội của các sản phẩm hiện có của mình.

the competition showcased the excellences of young musicians.

Cuộc thi đã giới thiệu những phẩm chất vượt trội của các nhạc sĩ trẻ.

the review emphasized the excellences of the new software program.

Bài đánh giá nhấn mạnh những phẩm chất vượt trội của chương trình phần mềm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay