excellence awards
giải thưởng xuất sắc
seeking excellence
tìm kiếm sự xuất sắc
excellence program
chương trình xuất sắc
achieving excellence
đạt được sự xuất sắc
excellence standard
tiêu chuẩn xuất sắc
excellence team
đội xuất sắc
excellence model
mô hình xuất sắc
excellence center
trung tâm xuất sắc
promoting excellence
thúc đẩy sự xuất sắc
excellence initiative
sáng kiến xuất sắc
the hotel staff demonstrated remarkable excellences in customer service.
Nhân viên khách sạn đã thể hiện những phẩm chất vượt trội trong dịch vụ khách hàng.
we recognized the excellences of the new marketing strategy.
Chúng tôi đã công nhận những phẩm chất vượt trội của chiến lược marketing mới.
the artist's excellences lay in their use of color and light.
Những phẩm chất vượt trội của họa sĩ nằm ở cách họ sử dụng màu sắc và ánh sáng.
the team celebrated the excellences of their winning performance.
Đội đã ăn mừng những phẩm chất vượt trội trong màn trình diễn chiến thắng của họ.
the judge highlighted the excellences of the defendant's case.
Thẩm phán đã làm nổi bật những phẩm chất vượt trội trong vụ án của bị cáo.
the report detailed the excellences of the proposed project.
Báo cáo chi tiết những phẩm chất vượt trội của dự án được đề xuất.
the professor praised the excellences of the student's research.
Giáo sư đã ca ngợi những phẩm chất vượt trội trong nghiên cứu của sinh viên.
the critic noted the excellences of the actor's portrayal.
Nhà phê bình đã lưu ý những phẩm chất vượt trội trong cách thể hiện của diễn viên.
the company sought to build on the excellences of its existing products.
Công ty tìm cách xây dựng dựa trên những phẩm chất vượt trội của các sản phẩm hiện có của mình.
the competition showcased the excellences of young musicians.
Cuộc thi đã giới thiệu những phẩm chất vượt trội của các nhạc sĩ trẻ.
the review emphasized the excellences of the new software program.
Bài đánh giá nhấn mạnh những phẩm chất vượt trội của chương trình phần mềm mới.
excellence awards
giải thưởng xuất sắc
seeking excellence
tìm kiếm sự xuất sắc
excellence program
chương trình xuất sắc
achieving excellence
đạt được sự xuất sắc
excellence standard
tiêu chuẩn xuất sắc
excellence team
đội xuất sắc
excellence model
mô hình xuất sắc
excellence center
trung tâm xuất sắc
promoting excellence
thúc đẩy sự xuất sắc
excellence initiative
sáng kiến xuất sắc
the hotel staff demonstrated remarkable excellences in customer service.
Nhân viên khách sạn đã thể hiện những phẩm chất vượt trội trong dịch vụ khách hàng.
we recognized the excellences of the new marketing strategy.
Chúng tôi đã công nhận những phẩm chất vượt trội của chiến lược marketing mới.
the artist's excellences lay in their use of color and light.
Những phẩm chất vượt trội của họa sĩ nằm ở cách họ sử dụng màu sắc và ánh sáng.
the team celebrated the excellences of their winning performance.
Đội đã ăn mừng những phẩm chất vượt trội trong màn trình diễn chiến thắng của họ.
the judge highlighted the excellences of the defendant's case.
Thẩm phán đã làm nổi bật những phẩm chất vượt trội trong vụ án của bị cáo.
the report detailed the excellences of the proposed project.
Báo cáo chi tiết những phẩm chất vượt trội của dự án được đề xuất.
the professor praised the excellences of the student's research.
Giáo sư đã ca ngợi những phẩm chất vượt trội trong nghiên cứu của sinh viên.
the critic noted the excellences of the actor's portrayal.
Nhà phê bình đã lưu ý những phẩm chất vượt trội trong cách thể hiện của diễn viên.
the company sought to build on the excellences of its existing products.
Công ty tìm cách xây dựng dựa trên những phẩm chất vượt trội của các sản phẩm hiện có của mình.
the competition showcased the excellences of young musicians.
Cuộc thi đã giới thiệu những phẩm chất vượt trội của các nhạc sĩ trẻ.
the review emphasized the excellences of the new software program.
Bài đánh giá nhấn mạnh những phẩm chất vượt trội của chương trình phần mềm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay