the admonishers
Vietnamese_translation
wise admonishers
Vietnamese_translation
my admonisher
Vietnamese_translation
the admonishers warned the students about the dangers of plagiarism.
Các nhà quản lý đã cảnh báo sinh viên về những nguy hiểm của việc đạo văn.
strict admonishers often patrol the museum halls to prevent touching artifacts.
Các nhà quản lý nghiêm ngặt thường tuần tra các hành lang bảo tàng để ngăn cản việc chạm vào các hiện vật.
the board appointed several admonishers to monitor compliance with new regulations.
Hội đồng đã bổ nhiệm một số nhà quản lý để giám sát việc tuân thủ các quy định mới.
experienced admonishers know how to deliver criticism constructively.
Các nhà quản lý có kinh nghiệm biết cách đưa ra chỉ trích một cách xây dựng.
the admonishers reminded everyone that silence was required in the library.
Các nhà quản lý nhắc nhở mọi người rằng cần giữ im lặng trong thư viện.
church admonishers often counsel members about moral behavior and responsibility.
Các nhà quản lý trong nhà thờ thường tư vấn cho các thành viên về hành vi đạo đức và trách nhiệm.
the school's admonishers enforced the dress code strictly during assembly.
Các nhà quản lý của trường đã thực hiện nghiêm túc quy định trang phục trong lúc tập hợp.
senior admonishers guided the new volunteers through proper procedures.
Các nhà quản lý cấp cao hướng dẫn các tình nguyện viên mới qua các thủ tục đúng đắn.
union admonishers spoke out against unsafe working conditions in the factory.
Các nhà quản lý công đoàn đã lên tiếng chống lại điều kiện làm việc không an toàn trong nhà máy.
the committee selected impartial admonishers to review the controversial proposal.
Hội đồng đã chọn các nhà quản lý công tâm để xem xét đề xuất gây tranh cãi.
corporate admonishers conducted regular audits to ensure ethical standards were met.
Các nhà quản lý doanh nghiệp đã tiến hành kiểm toán định kỳ để đảm bảo đạt được các tiêu chuẩn đạo đức.
the city hired external admonishers to investigate complaints of misconduct.
Thành phố thuê các nhà quản lý bên ngoài để điều tra các khiếu nại về hành vi sai trái.
panel admonishers evaluated each contestant fairly during the competition.
Các nhà quản lý trong hội đồng đã đánh giá mỗi thí sinh một cách công bằng trong cuộc thi.
the admonishers
Vietnamese_translation
wise admonishers
Vietnamese_translation
my admonisher
Vietnamese_translation
the admonishers warned the students about the dangers of plagiarism.
Các nhà quản lý đã cảnh báo sinh viên về những nguy hiểm của việc đạo văn.
strict admonishers often patrol the museum halls to prevent touching artifacts.
Các nhà quản lý nghiêm ngặt thường tuần tra các hành lang bảo tàng để ngăn cản việc chạm vào các hiện vật.
the board appointed several admonishers to monitor compliance with new regulations.
Hội đồng đã bổ nhiệm một số nhà quản lý để giám sát việc tuân thủ các quy định mới.
experienced admonishers know how to deliver criticism constructively.
Các nhà quản lý có kinh nghiệm biết cách đưa ra chỉ trích một cách xây dựng.
the admonishers reminded everyone that silence was required in the library.
Các nhà quản lý nhắc nhở mọi người rằng cần giữ im lặng trong thư viện.
church admonishers often counsel members about moral behavior and responsibility.
Các nhà quản lý trong nhà thờ thường tư vấn cho các thành viên về hành vi đạo đức và trách nhiệm.
the school's admonishers enforced the dress code strictly during assembly.
Các nhà quản lý của trường đã thực hiện nghiêm túc quy định trang phục trong lúc tập hợp.
senior admonishers guided the new volunteers through proper procedures.
Các nhà quản lý cấp cao hướng dẫn các tình nguyện viên mới qua các thủ tục đúng đắn.
union admonishers spoke out against unsafe working conditions in the factory.
Các nhà quản lý công đoàn đã lên tiếng chống lại điều kiện làm việc không an toàn trong nhà máy.
the committee selected impartial admonishers to review the controversial proposal.
Hội đồng đã chọn các nhà quản lý công tâm để xem xét đề xuất gây tranh cãi.
corporate admonishers conducted regular audits to ensure ethical standards were met.
Các nhà quản lý doanh nghiệp đã tiến hành kiểm toán định kỳ để đảm bảo đạt được các tiêu chuẩn đạo đức.
the city hired external admonishers to investigate complaints of misconduct.
Thành phố thuê các nhà quản lý bên ngoài để điều tra các khiếu nại về hành vi sai trái.
panel admonishers evaluated each contestant fairly during the competition.
Các nhà quản lý trong hội đồng đã đánh giá mỗi thí sinh một cách công bằng trong cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay