aestheticizes violence
Đẹp hóa bạo lực
aestheticizes death
Đẹp hóa cái chết
aestheticizes suffering
Đẹp hóa nỗi đau
aestheticizes war
Đẹp hóa chiến tranh
aestheticizes history
Đẹp hóa lịch sử
aestheticizes the past
Đẹp hóa quá khứ
aestheticizes reality
Đẹp hóa thực tại
aestheticizes the everyday
Đẹp hóa những điều bình thường
the artist aestheticizes everyday objects, transforming mundane items into gallery pieces that challenge viewers' perceptions of art.
Nghệ sĩ làm đẹp hóa các vật thể đời thường, biến những món đồ bình dị thành tác phẩm trưng bày trong phòng trưng bày, thách thức nhận thức của người xem về nghệ thuật.
modern advertising aestheticizes consumption, making shopping appear as a form of artistic expression and lifestyle achievement.
Quảng cáo hiện đại làm đẹp hóa hành vi tiêu dùng, khiến việc mua sắm trông như một hình thức thể hiện nghệ thuật và thành tựu trong lối sống.
the film aestheticizes violence, presenting brutal scenes with beautiful cinematography that inadvertently glorifies cruelty.
Phim làm đẹp hóa bạo lực, trình bày các cảnh tàn khốc bằng những cảnh quay đẹp mắt, vô tình tôn vinh sự tàn nhẫn.
the museum aestheticizes industrial heritage, converting abandoned factories into aesthetically pleasing cultural spaces for visitors.
Bảo tàng làm đẹp hóa di sản công nghiệp, biến những nhà máy bỏ hoang thành không gian văn hóa đẹp mắt dành cho du khách.
social media aestheticizes mental illness, romanticizing depression through filtered images that portray suffering as beautiful.
Mạng xã hội làm đẹp hóa bệnh lý tâm thần, lãng mạn hóa sự trầm cảm thông qua những hình ảnh đã qua chỉnh sửa, khiến nỗi đau trông như một điều đẹp đẽ.
the novelist aestheticizes personal trauma, transforming painful memories into lyrical prose that resonates with readers deeply.
Tác giả tiểu thuyết làm đẹp hóa chấn thương cá nhân, biến những ký ức đau thương thành những đoạn văn thơ mộng khiến độc giả rung động sâu sắc.
contemporary architecture aestheticizes urban living, designing residential buildings that function as sculptures in the cityscape.
Thiết kế kiến trúc hiện đại làm đẹp hóa cuộc sống đô thị, thiết kế các công trình nhà ở hoạt động như những tác phẩm điêu khắc trong khung cảnh thành phố.
photography aestheticizes war zones, capturing devastating scenes in compositions that emphasize visual beauty over human tragedy.
Chụp ảnh làm đẹp hóa các khu vực chiến tranh, ghi lại những khung cảnh tàn phá trong những bố cục nhấn mạnh vẻ đẹp thị giác hơn là bi kịch con người.
the fashion industry aestheticizes sustainability, marketing eco-friendly clothing as trendy and aesthetically desirable to consumers.
Ngành thời trang làm đẹp hóa tính bền vững, quảng bá quần áo thân thiện với môi trường như một xu hướng thời thượng và hấp dẫn về mặt thẩm mỹ đối với người tiêu dùng.
cinema aestheticizes history, dramatizing past events in ways that prioritize dramatic tension over historical accuracy.
Điện ảnh làm đẹp hóa lịch sử, kịch tính hóa các sự kiện quá khứ theo cách ưu tiên tính kịch hơn là tính chính xác lịch sử.
the designer aestheticizes technology, creating devices that are visually appealing even when functionality remains unchanged.
Nhà thiết kế làm đẹp hóa công nghệ, tạo ra các thiết bị hấp dẫn về mặt thị giác ngay cả khi tính năng vẫn không thay đổi.
tourism aestheticizes poverty, presenting economically disadvantaged areas as exotic destinations for western travelers.
Du lịch làm đẹp hóa nghèo đói, trình bày các khu vực kinh tế bất lợi như những điểm đến kỳ lạ dành cho du khách phương Tây.
aestheticizes violence
Đẹp hóa bạo lực
aestheticizes death
Đẹp hóa cái chết
aestheticizes suffering
Đẹp hóa nỗi đau
aestheticizes war
Đẹp hóa chiến tranh
aestheticizes history
Đẹp hóa lịch sử
aestheticizes the past
Đẹp hóa quá khứ
aestheticizes reality
Đẹp hóa thực tại
aestheticizes the everyday
Đẹp hóa những điều bình thường
the artist aestheticizes everyday objects, transforming mundane items into gallery pieces that challenge viewers' perceptions of art.
Nghệ sĩ làm đẹp hóa các vật thể đời thường, biến những món đồ bình dị thành tác phẩm trưng bày trong phòng trưng bày, thách thức nhận thức của người xem về nghệ thuật.
modern advertising aestheticizes consumption, making shopping appear as a form of artistic expression and lifestyle achievement.
Quảng cáo hiện đại làm đẹp hóa hành vi tiêu dùng, khiến việc mua sắm trông như một hình thức thể hiện nghệ thuật và thành tựu trong lối sống.
the film aestheticizes violence, presenting brutal scenes with beautiful cinematography that inadvertently glorifies cruelty.
Phim làm đẹp hóa bạo lực, trình bày các cảnh tàn khốc bằng những cảnh quay đẹp mắt, vô tình tôn vinh sự tàn nhẫn.
the museum aestheticizes industrial heritage, converting abandoned factories into aesthetically pleasing cultural spaces for visitors.
Bảo tàng làm đẹp hóa di sản công nghiệp, biến những nhà máy bỏ hoang thành không gian văn hóa đẹp mắt dành cho du khách.
social media aestheticizes mental illness, romanticizing depression through filtered images that portray suffering as beautiful.
Mạng xã hội làm đẹp hóa bệnh lý tâm thần, lãng mạn hóa sự trầm cảm thông qua những hình ảnh đã qua chỉnh sửa, khiến nỗi đau trông như một điều đẹp đẽ.
the novelist aestheticizes personal trauma, transforming painful memories into lyrical prose that resonates with readers deeply.
Tác giả tiểu thuyết làm đẹp hóa chấn thương cá nhân, biến những ký ức đau thương thành những đoạn văn thơ mộng khiến độc giả rung động sâu sắc.
contemporary architecture aestheticizes urban living, designing residential buildings that function as sculptures in the cityscape.
Thiết kế kiến trúc hiện đại làm đẹp hóa cuộc sống đô thị, thiết kế các công trình nhà ở hoạt động như những tác phẩm điêu khắc trong khung cảnh thành phố.
photography aestheticizes war zones, capturing devastating scenes in compositions that emphasize visual beauty over human tragedy.
Chụp ảnh làm đẹp hóa các khu vực chiến tranh, ghi lại những khung cảnh tàn phá trong những bố cục nhấn mạnh vẻ đẹp thị giác hơn là bi kịch con người.
the fashion industry aestheticizes sustainability, marketing eco-friendly clothing as trendy and aesthetically desirable to consumers.
Ngành thời trang làm đẹp hóa tính bền vững, quảng bá quần áo thân thiện với môi trường như một xu hướng thời thượng và hấp dẫn về mặt thẩm mỹ đối với người tiêu dùng.
cinema aestheticizes history, dramatizing past events in ways that prioritize dramatic tension over historical accuracy.
Điện ảnh làm đẹp hóa lịch sử, kịch tính hóa các sự kiện quá khứ theo cách ưu tiên tính kịch hơn là tính chính xác lịch sử.
the designer aestheticizes technology, creating devices that are visually appealing even when functionality remains unchanged.
Nhà thiết kế làm đẹp hóa công nghệ, tạo ra các thiết bị hấp dẫn về mặt thị giác ngay cả khi tính năng vẫn không thay đổi.
tourism aestheticizes poverty, presenting economically disadvantaged areas as exotic destinations for western travelers.
Du lịch làm đẹp hóa nghèo đói, trình bày các khu vực kinh tế bất lợi như những điểm đến kỳ lạ dành cho du khách phương Tây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay