affectednesses

[Mỹ]/əˈfɛktɪdnəs/
[Anh]/əˈfɛktɪdnəs/

Dịch

n. trạng thái bị ảnh hưởng hoặc ngụy tạo; cách hành xử nhân tạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

show affectedness

Hiển thị mức độ ảnh hưởng

affectedness levels

Các mức độ ảnh hưởng

high affectedness

Mức độ ảnh hưởng cao

affectedness change

Thay đổi mức độ ảnh hưởng

affectedness degree

Bậc độ ảnh hưởng

affectedness display

Hiển thị mức độ ảnh hưởng

affectedness traits

Tính chất mức độ ảnh hưởng

affectedness signs

Dấu hiệu mức độ ảnh hưởng

affectedness types

Các loại mức độ ảnh hưởng

affectedness forms

Các hình thức mức độ ảnh hưởng

Câu ví dụ

the researchers studied the emotional affectednesses of trauma survivors

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các trạng thái bị ảnh hưởng cảm xúc của những người sống sót sau chấn thương

different affectednesses were observed across various age groups

Các trạng thái bị ảnh hưởng khác nhau được quan sát ở các nhóm tuổi khác nhau

the psychological affectednesses manifested in subtle behavioral changes

Các trạng thái bị ảnh hưởng tâm lý thể hiện qua những thay đổi hành vi tinh tế

multiple affectednesses coexisted in the patient population

Nhiều trạng thái bị ảnh hưởng cùng tồn tại trong quần thể bệnh nhân

understanding these affectednesses requires careful clinical observation

Hiểu được các trạng thái bị ảnh hưởng này đòi hỏi quan sát lâm sàng cẩn trọng

the study identified several distinct affectednesses related to the condition

Nghiên cứu đã xác định được nhiều trạng thái bị ảnh hưởng khác biệt liên quan đến tình trạng này

certain affectednesses respond well to therapeutic interventions

Một số trạng thái bị ảnh hưởng phản ứng tốt với các can thiệp trị liệu

the theory explains how social environments shape individual affectednesses

Lý thuyết này giải thích cách môi trường xã hội định hình các trạng thái bị ảnh hưởng cá nhân

researchers documented the affectednesses associated with prolonged isolation

Những nhà nghiên cứu đã ghi lại các trạng thái bị ảnh hưởng liên quan đến sự cô lập kéo dài

the framework categorizes affectednesses according to severity levels

Khung khái niệm phân loại các trạng thái bị ảnh hưởng theo các cấp độ nghiêm trọng

cultural factors influence how affectednesses are expressed and perceived

Các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến cách các trạng thái bị ảnh hưởng được thể hiện và cảm nhận

the psychologist noted multiple affectednesses in her clinical assessment

Chuyên gia tâm lý đã ghi nhận nhiều trạng thái bị ảnh hưởng trong đánh giá lâm sàng của bà

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay