show affectedness
Hiển thị mức độ ảnh hưởng
affectedness levels
Các mức độ ảnh hưởng
high affectedness
Mức độ ảnh hưởng cao
affectedness change
Thay đổi mức độ ảnh hưởng
affectedness degree
Bậc độ ảnh hưởng
affectedness display
Hiển thị mức độ ảnh hưởng
affectedness traits
Tính chất mức độ ảnh hưởng
affectedness signs
Dấu hiệu mức độ ảnh hưởng
affectedness types
Các loại mức độ ảnh hưởng
affectedness forms
Các hình thức mức độ ảnh hưởng
the researchers studied the emotional affectednesses of trauma survivors
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các trạng thái bị ảnh hưởng cảm xúc của những người sống sót sau chấn thương
different affectednesses were observed across various age groups
Các trạng thái bị ảnh hưởng khác nhau được quan sát ở các nhóm tuổi khác nhau
the psychological affectednesses manifested in subtle behavioral changes
Các trạng thái bị ảnh hưởng tâm lý thể hiện qua những thay đổi hành vi tinh tế
multiple affectednesses coexisted in the patient population
Nhiều trạng thái bị ảnh hưởng cùng tồn tại trong quần thể bệnh nhân
understanding these affectednesses requires careful clinical observation
Hiểu được các trạng thái bị ảnh hưởng này đòi hỏi quan sát lâm sàng cẩn trọng
the study identified several distinct affectednesses related to the condition
Nghiên cứu đã xác định được nhiều trạng thái bị ảnh hưởng khác biệt liên quan đến tình trạng này
certain affectednesses respond well to therapeutic interventions
Một số trạng thái bị ảnh hưởng phản ứng tốt với các can thiệp trị liệu
the theory explains how social environments shape individual affectednesses
Lý thuyết này giải thích cách môi trường xã hội định hình các trạng thái bị ảnh hưởng cá nhân
researchers documented the affectednesses associated with prolonged isolation
Những nhà nghiên cứu đã ghi lại các trạng thái bị ảnh hưởng liên quan đến sự cô lập kéo dài
the framework categorizes affectednesses according to severity levels
Khung khái niệm phân loại các trạng thái bị ảnh hưởng theo các cấp độ nghiêm trọng
cultural factors influence how affectednesses are expressed and perceived
Các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến cách các trạng thái bị ảnh hưởng được thể hiện và cảm nhận
the psychologist noted multiple affectednesses in her clinical assessment
Chuyên gia tâm lý đã ghi nhận nhiều trạng thái bị ảnh hưởng trong đánh giá lâm sàng của bà
show affectedness
Hiển thị mức độ ảnh hưởng
affectedness levels
Các mức độ ảnh hưởng
high affectedness
Mức độ ảnh hưởng cao
affectedness change
Thay đổi mức độ ảnh hưởng
affectedness degree
Bậc độ ảnh hưởng
affectedness display
Hiển thị mức độ ảnh hưởng
affectedness traits
Tính chất mức độ ảnh hưởng
affectedness signs
Dấu hiệu mức độ ảnh hưởng
affectedness types
Các loại mức độ ảnh hưởng
affectedness forms
Các hình thức mức độ ảnh hưởng
the researchers studied the emotional affectednesses of trauma survivors
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các trạng thái bị ảnh hưởng cảm xúc của những người sống sót sau chấn thương
different affectednesses were observed across various age groups
Các trạng thái bị ảnh hưởng khác nhau được quan sát ở các nhóm tuổi khác nhau
the psychological affectednesses manifested in subtle behavioral changes
Các trạng thái bị ảnh hưởng tâm lý thể hiện qua những thay đổi hành vi tinh tế
multiple affectednesses coexisted in the patient population
Nhiều trạng thái bị ảnh hưởng cùng tồn tại trong quần thể bệnh nhân
understanding these affectednesses requires careful clinical observation
Hiểu được các trạng thái bị ảnh hưởng này đòi hỏi quan sát lâm sàng cẩn trọng
the study identified several distinct affectednesses related to the condition
Nghiên cứu đã xác định được nhiều trạng thái bị ảnh hưởng khác biệt liên quan đến tình trạng này
certain affectednesses respond well to therapeutic interventions
Một số trạng thái bị ảnh hưởng phản ứng tốt với các can thiệp trị liệu
the theory explains how social environments shape individual affectednesses
Lý thuyết này giải thích cách môi trường xã hội định hình các trạng thái bị ảnh hưởng cá nhân
researchers documented the affectednesses associated with prolonged isolation
Những nhà nghiên cứu đã ghi lại các trạng thái bị ảnh hưởng liên quan đến sự cô lập kéo dài
the framework categorizes affectednesses according to severity levels
Khung khái niệm phân loại các trạng thái bị ảnh hưởng theo các cấp độ nghiêm trọng
cultural factors influence how affectednesses are expressed and perceived
Các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến cách các trạng thái bị ảnh hưởng được thể hiện và cảm nhận
the psychologist noted multiple affectednesses in her clinical assessment
Chuyên gia tâm lý đã ghi nhận nhiều trạng thái bị ảnh hưởng trong đánh giá lâm sàng của bà
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay