aggrandizers

[Mỹ]/əˈɡrændʌɪzəz/
[Anh]/əˈɡrænˌdaɪzərz/

Dịch

n. các tác nhân làm tăng, làm mạnh mẽ hơn hoặc làm tăng cường quyền lực, địa vị hoặc hiệu quả của một thứ gì đó

Câu ví dụ

political aggrandizers often manipulate public sentiment to consolidate their power.

những người tham vọng chính trị thường khai thác dư luận để củng cố quyền lực của họ.

corporate aggrandizers prioritize shareholder value over employee welfare.

những người tham vọng trong doanh nghiệp ưu tiên giá trị cổ đông hơn phúc lợi của nhân viên.

media aggrandizers sensationalize news to boost ratings and advertising revenue.

những người tham vọng trong truyền thông phóng đại tin tức để tăng tỷ lệ ratings và doanh thu quảng cáo.

history reveals that many emperors were ruthless aggrandizers seeking territorial expansion.

lịch sử cho thấy nhiều vị hoàng đế từng là những người tham vọng tàn nhẫn, tìm cách mở rộng lãnh thổ.

self-aggrandizers rarely acknowledge their collaborators' contributions to success.

những người tham vọng bản thân hiếm khi công nhận đóng góp của các cộng sự vào thành công.

the narcissistic aggrandizers in leadership positions often surround themselves with yes-men.

những người tham vọng mang tính tự phụ trong các vị trí lãnh đạo thường bao quanh mình bằng những người luôn đồng ý.

social media has empowered a new generation of personal brand aggrandizers.

mạng xã hội đã trao quyền cho một thế hệ mới của những người tham vọng xây dựng thương hiệu cá nhân.

military aggrandizers throughout history have justified wars as necessary for peace.

những người tham vọng quân sự trong suốt lịch sử luôn biện minh cho các cuộc chiến tranh là cần thiết cho hòa bình.

religious aggrandizers sometimes distort sacred texts to maintain institutional authority.

những người tham vọng tôn giáo đôi khi xuyên tạc các văn bản thiêng liêng để duy trì quyền lực của tổ chức.

economic aggrandizers advocate for deregulation despite potential environmental consequences.

những người tham vọng kinh tế ủng hộ việc xóa bỏ quy định bất chấp những hậu quả môi trường tiềm tàng.

cultural aggrandizers appropriate traditions from minority groups without proper attribution.

những người tham vọng văn hóa thường xuyên chiếm đoạt các truyền thống từ các nhóm thiểu số mà không ghi nhận đúng đắn.

sports aggrandizers focus on winning at any cost, often compromising fair play.

những người tham vọng thể thao tập trung vào việc chiến thắng bất chấp mọi chi phí, thường làm tổn hại đến tinh thần thi đấu công bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay